placer mining

placer mining

A miner pans for gold in a river using placer mining techniques.

Định nghĩa

Placer mining một danh từ (noun) chỉ phương pháp khai thác khoáng sản giá trị (như vàng, bạch kim, đá quý) từ các mỏ sa khoáng (placer) bằng cách rửa hoặc nạo vét. Phương pháp này thường được thực hiệncác lòng suối, bờ sông hoặc các khu vực trầm tích do nước chảy mang theo.

Hướng dẫn sử dụng

Từ "placer mining" được dùng trong lĩnh vực địa chất, khai thác mỏ lịch sử, đặc biệt khi nói về các hoạt động tìm kiếm vàng thủ công hoặc quy mô nhỏ. thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả quy trình tách khoáng sản khỏi cát, sỏi hoặc đất bằng nước.

dụ sử dụng
  • (Khai thác sa khoáng một phương pháp phổ biến được sử dụng trong Cơn sốt vàng California.)
  • (Tác động môi trường của khai thác sa khoáng có thể rất lớn do việc sử dụng nước sự xáo trộn lòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydraulic placer mining": Một dạng khai thác sa khoáng sử dụng áp lực nước cao để phá vỡ rửa trầm tích.

    • Hydraulic placer mining was banned in many areas due to its destructive nature. (Khai thác sa khoáng thủy lực đã bị cấmnhiều khu vực tính chất phá hủy của .)
  • "Placer mining claim": Quyền khai thác hợp pháp đối với một khu vực mỏ sa khoáng.

    • He filed a placer mining claim along the river to search for gold. (Anh ta đã nộp đơn xin quyền khai thác sa khoáng dọc theo con sông để tìm vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Placer (danh từ): Mỏ sa khoáng, nơi chứa khoáng sản được tích tụ bởi nước chảy.
    • The miners discovered a rich placer of gold nuggets. (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một mỏ sa khoáng giàu các cục vàng.)
  • Placer miner (danh từ): Người khai thác mỏ sa khoáng.
    • The placer miner used a simple pan to separate gold from sand. (Người khai thác sa khoáng đã dùng một cái chảo đơn giản để tách vàng khỏi cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa khoáng khai thác: Thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào việc khai thác từ các mỏ sa khoáng.
  • Khai thác trầm tích: Mô tả chung về việc lấy khoáng sản từ các lớp trầm tích, nhưng ít cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "placer mining", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động: - To pan for gold: Rửa vàng bằng chảo. - They spent the afternoon panning for gold in the creek. (Họ đã dành cả buổi chiều để rửa vàng trong con suối.) - To dredge for minerals: Nạo vét để tìm khoáng sản. - The company dredged the riverbed for placer mining operations. (Công ty đã nạo vét lòng sông cho các hoạt động khai thác sa khoáng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "placer mining", nhưng có thể liên hệ với: - Strike it rich: Tìm thấy vàng hoặc thành công bất ngờ. - After years of placer mining, he finally struck it rich. (Sau nhiều năm khai thác sa khoáng, cuối cùng anh ta đã trúng mánh.)