placeseeker

placeseeker

A placeseeker waits outside the office door.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một từ mang tính miệt thị dùng để chỉ một người được bổ nhiệm vào một vị trí, thường trong chính quyền hoặc tổ chức, lý do chính trị hoặc cá nhân hơn dựa trên năng lực.
dụ sử dụng
  • (Anh ta bị coi thường như một kẻ cầu vị, không phải một công chức thực thụ.)
  • (Vị giám đốc mới bị buộc tội một kẻ cầu vị, được bổ nhiệm chỉ nhờ vào các mối quan hệ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a placeseeker": bị coi một người chỉ tìm kiếm chức vụ không năng lực hoặc lý tưởng phục vụ.
    • Many criticized the official as a placeseeker who cared only about his salary. (Nhiều người chỉ trích viên chức này một kẻ cầu vị chỉ quan tâm đến tiền lương của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Place-seeking (adj): tính chất tìm kiếm chức vụ.
    • His place-seeking behavior was evident in every meeting. (Hành vi cầu vị của anh ta hiện trong mọi cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Careerist: người theo đuổi sự nghiệp một cách thực dụng.
  • Opportunist: kẻ cơ hội.
  • Appointee: người được bổ nhiệm (mang nghĩa trung tính).
Các cụm từ liên quan
  • Seek a place: tìm kiếm một vị trí.
    • He spent years seeking a place in the government. (Anh ta đã dành nhiều năm tìm kiếm một vị trí trong chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have an eye for the main chance: để ý đến cơ hội thuận lợi nhất.
    • As a placeseeker, he always had an eye for the main chance. ( một kẻ cầu vị, anh ta luôn để ý đến cơ hội thuận lợi nhất.)