placido domingo
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Plácido Domingo: Tên của một nam ca sĩ giọng tenor nổi tiếng người Tây Ban Nha, được biết đến với các màn trình diễn trong các vở opera của Verdi và Puccini. Ông sinh năm 1941.
Ví dụ sử dụng
- (Plácido Domingo là một trong những giọng nam cao nổi tiếng nhất trong lịch sử opera.)
- (Tôi đã nghe một bản ghi âm của Plácido Domingo hát "Nessun dorma".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Three Tenors": Plácido Domingo là một trong ba giọng tenor huyền thoại (cùng với Luciano Pavarotti và José Carreras) trong các buổi hòa nhạc nổi tiếng.
- The Three Tenors, including Plácido Domingo, performed at the 1990 FIFA World Cup. (Ba giọng tenor, bao gồm Plácido Domingo, đã biểu diễn tại World Cup 1990.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenor (danh từ): giọng nam cao, hoặc ca sĩ có giọng nam cao.
- He is a famous tenor. (Ông ấy là một ca sĩ giọng nam cao nổi tiếng.)
- Opera (danh từ): nhạc kịch, một loại hình nghệ thuật biểu diễn.
- She loves watching opera. (Cô ấy thích xem nhạc kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Có thể tham khảo:
- Ca sĩ opera: người biểu diễn nhạc kịch.
- Giọng tenor: loại giọng của Plácido Domingo.
Các cụm từ liên quan
- Hát opera: biểu diễn nhạc kịch.
- Plácido Domingo đã hát opera trong hơn 50 năm. (Plácido Domingo has sung opera for over 50 years.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- "Lên ngôi": chỉ sự nổi tiếng vượt bậc.
- Plácido Domingo đã lên ngôi trong làng opera thế giới. (Plácido Domingo has risen to the top of the opera world.)