plagiarised
Định nghĩa
Tính từ: "plagiarised" (hoặc "plagiarized") mô tả một tác phẩm, ý tưởng, hoặc nội dung đã bị sao chép từ người khác và được trình bày như là của chính mình mà không có sự cho phép hoặc ghi nguồn. Đây là hành vi vi phạm đạo đức học thuật và bản quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo sư phát hiện bài luận của sinh viên có chứa các đoạn văn bị đạo văn từ một nguồn trực tuyến.)
- (Anh ấy bị đuổi khỏi trường đại học vì nộp một luận văn bị đạo văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be plagiarised": bị đạo văn.
- The author's work was plagiarised by a rival writer. (Tác phẩm của tác giả đã bị một nhà văn đối thủ đạo văn.)
- "plagiarised content": nội dung bị đạo văn.
- The website was shut down due to plagiarised content from multiple sources. (Trang web đã bị đóng cửa vì nội dung bị đạo văn từ nhiều nguồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Plagiarize (động từ): hành động đạo văn.
- It is unethical to plagiarize someone else's ideas. (Đạo văn ý tưởng của người khác là phi đạo đức.)
- Plagiarism (danh từ): hành vi đạo văn.
- The student was accused of plagiarism for copying a friend's homework. (Sinh viên bị buộc tội đạo văn vì sao chép bài tập về nhà của bạn.)
- Plagiarist (danh từ): người đạo văn.
- The plagiarist was banned from publishing for five years. (Kẻ đạo văn đã bị cấm xuất bản trong năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Copied: bị sao chép.
- The design was copied from a famous artist. (Thiết kế bị sao chép từ một nghệ sĩ nổi tiếng.)
- Stolen: bị đánh cắp (trong ngữ cảnh ý tưởng hoặc tác phẩm).
- The stolen manuscript was later found in a library. (Bản thảo bị đánh cắp sau đó được tìm thấy trong một thư viện.)
- Pirated: bị vi phạm bản quyền (thường dùng cho phần mềm hoặc sách).
- Pirated copies of the movie were sold on the street. (Các bản sao lậu của bộ phim được bán trên đường phố.)
Các cụm từ liên quan
- To accuse of plagiarising: buộc tội đạo văn.
- The journalist was accused of plagiarising the article from a foreign newspaper. (Nhà báo bị buộc tội đạo văn bài báo từ một tờ báo nước ngoài.)
- To be found plagiarised: bị phát hiện đạo văn.
- The research paper was found plagiarised after a thorough check. (Bài nghiên cứu bị phát hiện đạo văn sau một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- To pass off as one's own: trình bày như của mình.
- He tried to pass off the plagiarised poem as his original work. (Anh ấy cố gắng trình bày bài thơ bị đạo văn như tác phẩm gốc của mình.)
- To steal someone's thunder: cướp công lao của người khác (gần nghĩa với đạo văn).
- She stole his thunder by publishing his idea first. (Cô ấy cướp công lao của anh ta bằng cách xuất bản ý tưởng của anh ta trước.)