plagiarizer

plagiarizer

A student is caught as a plagiarizer for copying an essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đạo văn, kẻ ăn cắp ý tưởng: "Plagiarizer" chỉ người sử dụng từ ngữ, ý tưởng hoặc tác phẩm của người khác trình bày chúng như thể của chính mình, không sự cho phép hoặc ghi nhận nguồn gốc.
    • Người sao chép trái phép: Từ này nhấn mạnh hành vi vi phạm bản quyền hoặc đạo đức học thuật, thường xảy ra trong văn bản, nghiên cứu hoặc sáng tạo nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor caught a plagiarizer in the class after comparing the essays. (Giáo sư đã bắt được một kẻ đạo văn trong lớp sau khi so sánh các bài luận.)
    • Plagiarizers often face serious consequences, including expulsion from school. (Những kẻ đạo văn thường phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng, bao gồm cả việc bị đuổi học.)
    • She was labeled a plagiarizer for copying a famous poem without citing the author. ( ấy bị gắn mác kẻ đạo văn đã sao chép một bài thơ nổi tiếng không trích dẫn tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accused of being a plagiarizer": bị buộc tội kẻ đạo văn.

    • The journalist was accused of being a plagiarizer after his article was found to be identical to an online post. (Nhà báo bị buộc tội kẻ đạo văn sau khi bài viết của ông bị phát hiện giống hệt một bài đăng trực tuyến.)
  • "Unintentional plagiarizer": kẻ đạo văn vô ý (người vô tình sao chép do thiếu hiểu biết về quy tắc trích dẫn).

    • Many students become unintentional plagiarizers when they fail to paraphrase properly. (Nhiều sinh viên trở thành kẻ đạo văn vô ý khi họ không biết cách diễn đạt lại đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Plagiarize (động từ): đạo văn, ăn cắp ý tưởng.
    • He was expelled for plagiarizing his thesis. (Anh ấy bị đuổi học đạo văn luận văn.)
  • Plagiarism (danh từ): hành động đạo văn hoặc sản phẩm đạo văn.
    • Plagiarism is considered a serious academic offense. (Đạo văn được coi một hành vi vi phạm học thuật nghiêm trọng.)
  • Plagiaristic (tính từ): mang tính đạo văn.
    • The plagiaristic nature of the book was obvious to critics. (Bản chất đạo văn của cuốn sách hiện với các nhà phê bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Copycat: kẻ bắt chước, kẻ sao chép (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • He's just a copycat who steals ideas from others. (Anh ta chỉ một kẻ bắt chước ăn cắp ý tưởng từ người khác.)
  • Pirate: kẻ vi phạm bản quyền, kẻ sao chép trái phép (nhấn mạnh khía cạnh pháp ).
    • The software pirate was sued for copyright infringement. (Kẻ vi phạm bản quyền phần mềm đã bị kiện xâm phạm bản quyền.)
  • Thief: kẻ trộm (nghĩa bóng, chỉ người lấy ý tưởng của người khác).
    • She called him an idea thief after he presented her work as his own. ( ấy gọi anh ta kẻ trộm ý tưởng sau khi anh ta trình bày công trình của như của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass off as: trình bày (thứ đó) như thể thứ khác.
    • The plagiarizer tried to pass off the stolen text as his original work. (Kẻ đạo văn đã cố gắng trình bày văn bản bị đánh cắp như thể tác phẩm gốc của mình.)
  • Fob off as: lừa gạt, đánh lừa (ai đó) bằng cách cho họ thứ đó giả mạo.
    • He fobbed off the plagiarized essay as his own. (Anh ta đã gạt người khác bằng cách cho rằng bài luận đạo văn của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal someone's thunder: ăn cắp ý tưởng hoặc công lao của người khác.
    • The plagiarizer stole the author's thunder by publishing the story first. (Kẻ đạo văn đã ăn cắp công lao của tác giả bằng cách xuất bản câu chuyện trước.)
  • Rip off: sao chép trắng trợn, đạo nhái (thành ngữ không trang trọng).
    • That artist is a total rip-off, a plagiarizer of famous paintings. (Họa sĩ đó một kẻ đạo nhái hoàn toàn, một kẻ đạo văn các bức tranh nổi tiếng.)

Từ gần giống