plagiarizer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đạo văn, kẻ ăn cắp ý tưởng: "Plagiarizer" chỉ người sử dụng từ ngữ, ý tưởng hoặc tác phẩm của người khác và trình bày chúng như thể là của chính mình, mà không có sự cho phép hoặc ghi nhận nguồn gốc.
- Người sao chép trái phép: Từ này nhấn mạnh hành vi vi phạm bản quyền hoặc đạo đức học thuật, thường xảy ra trong văn bản, nghiên cứu hoặc sáng tạo nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor caught a plagiarizer in the class after comparing the essays. (Giáo sư đã bắt được một kẻ đạo văn trong lớp sau khi so sánh các bài luận.)
- Plagiarizers often face serious consequences, including expulsion from school. (Những kẻ đạo văn thường phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng, bao gồm cả việc bị đuổi học.)
- She was labeled a plagiarizer for copying a famous poem without citing the author. (Cô ấy bị gắn mác là kẻ đạo văn vì đã sao chép một bài thơ nổi tiếng mà không trích dẫn tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accused of being a plagiarizer": bị buộc tội là kẻ đạo văn.
- The journalist was accused of being a plagiarizer after his article was found to be identical to an online post. (Nhà báo bị buộc tội là kẻ đạo văn sau khi bài viết của ông bị phát hiện giống hệt một bài đăng trực tuyến.)
"Unintentional plagiarizer": kẻ đạo văn vô ý (người vô tình sao chép do thiếu hiểu biết về quy tắc trích dẫn).
- Many students become unintentional plagiarizers when they fail to paraphrase properly. (Nhiều sinh viên trở thành kẻ đạo văn vô ý khi họ không biết cách diễn đạt lại đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Plagiarize (động từ): đạo văn, ăn cắp ý tưởng.
- He was expelled for plagiarizing his thesis. (Anh ấy bị đuổi học vì đạo văn luận văn.)
- Plagiarism (danh từ): hành động đạo văn hoặc sản phẩm đạo văn.
- Plagiarism is considered a serious academic offense. (Đạo văn được coi là một hành vi vi phạm học thuật nghiêm trọng.)
- Plagiaristic (tính từ): mang tính đạo văn.
- The plagiaristic nature of the book was obvious to critics. (Bản chất đạo văn của cuốn sách hiện rõ với các nhà phê bình.)
Từ đồng nghĩa
- Copycat: kẻ bắt chước, kẻ sao chép (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- He's just a copycat who steals ideas from others. (Anh ta chỉ là một kẻ bắt chước ăn cắp ý tưởng từ người khác.)
- Pirate: kẻ vi phạm bản quyền, kẻ sao chép trái phép (nhấn mạnh khía cạnh pháp lý).
- The software pirate was sued for copyright infringement. (Kẻ vi phạm bản quyền phần mềm đã bị kiện vì xâm phạm bản quyền.)
- Thief: kẻ trộm (nghĩa bóng, chỉ người lấy ý tưởng của người khác).
- She called him an idea thief after he presented her work as his own. (Cô ấy gọi anh ta là kẻ trộm ý tưởng sau khi anh ta trình bày công trình của cô như của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass off as: trình bày (thứ gì đó) như thể là thứ khác.
- The plagiarizer tried to pass off the stolen text as his original work. (Kẻ đạo văn đã cố gắng trình bày văn bản bị đánh cắp như thể là tác phẩm gốc của mình.)
- Fob off as: lừa gạt, đánh lừa (ai đó) bằng cách cho họ thứ gì đó giả mạo.
- He fobbed off the plagiarized essay as his own. (Anh ta đã gạt người khác bằng cách cho rằng bài luận đạo văn là của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Steal someone's thunder: ăn cắp ý tưởng hoặc công lao của người khác.
- The plagiarizer stole the author's thunder by publishing the story first. (Kẻ đạo văn đã ăn cắp công lao của tác giả bằng cách xuất bản câu chuyện trước.)
- Rip off: sao chép trắng trợn, đạo nhái (thành ngữ không trang trọng).
- That artist is a total rip-off, a plagiarizer of famous paintings. (Họa sĩ đó là một kẻ đạo nhái hoàn toàn, một kẻ đạo văn các bức tranh nổi tiếng.)