plagioclastic
Định nghĩa
Tính từ: (thuộc) plagioclase, liên quan đến plagioclase.
- Plagioclase là một nhóm khoáng vật feldspar phổ biến trong đá magma và đá biến chất, có cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học thay đổi từ giàu natri đến giàu canxi.
- Plagioclastic mô tả bất kỳ thứ gì có liên quan đến, có tính chất của, hoặc bao gồm plagioclase.
Ví dụ sử dụng
- (Kết cấu plagioclastic của đá cho thấy quá trình nguội chậm.)
- (Các nhà địa chất nghiên cứu khoáng vật plagioclastic để hiểu lịch sử của các vụ phun trào núi lửa.)
- (Mặt cát mỏng cho thấy các tinh thể plagioclastic rõ rệt dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Plagioclastic series: chuỗi plagioclase, dùng để chỉ dãy các khoáng vật plagioclase có thành phần hóa học biến đổi liên tục.
- The plagioclastic series ranges from albite to anorthite. (Chuỗi plagioclastic dao động từ albite đến anorthite.)
- Plagioclastic rock: đá chứa plagioclase, thường dùng để phân loại đá magma.
- Basalt is a common plagioclastic rock. (Basalt là một loại đá plagioclastic phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Plagioclase (danh từ): khoáng vật chính mà tính từ này bắt nguồn.
- Plagioclasticity (danh từ): tính chất plagioclastic (ít dùng).
- Feldspar (danh từ): nhóm khoáng vật lớn hơn bao gồm plagioclase.
Từ đồng nghĩa
- Feldspathic: có chứa feldspar (mặc dù rộng hơn, không đặc thù cho plagioclase).
- Plagioclase-bearing: chứa plagioclase (mang tính mô tả trực tiếp hơn).
Các cụm từ liên quan
- Plagioclastic composition: thành phần plagioclastic.
- The plagioclastic composition of the lava affects its viscosity. (Thành phần plagioclastic của dung nham ảnh hưởng đến độ nhớt của nó.)
- Plagioclastic crystal: tinh thể plagioclastic.
- Large plagioclastic crystals are visible in the granite. (Các tinh thể plagioclastic lớn có thể nhìn thấy trong đá granite.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "plagioclastic" do tính chất chuyên ngành của từ này.