plagiste

Học thuật
Thân thiện
plagiste

Le plagiste installe des parasols sur le sable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kinh doanh bãi biển: Chỉ người sở hữu hoặc điều hành một khu vực kinh doanh trên bãi biển, thường cung cấp dịch vụ cho thuê ghế tắm nắng, ô , đôi khiquán bar hoặc nhà hàng nhỏ.
    • Chủ một khu vực bãi biển phục vụ: Người quảnmột phần bãi biển được tổ chức để phục vụ khách du lịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plagiste nous a loué deux transats et un parasol. (Người kinh doanh bãi biển đã cho chúng tôi thuê hai ghế tắm nắng một cái ô.)
    • Ce plagiste est connu pour la propreté de sa plage. (Người kinh doanh bãi biển này được biết đến nhờ sự sạch sẽ của bãi biển của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plagiste saisonnier": người kinh doanh bãi biển theo mùa.
    • Il est plagiste saisonnier, il ne travaille que l'été. (Anh ấyngười kinh doanh bãi biển theo mùa, anh ấy chỉ làm việc vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Plage (danh từ): bãi biển.
  • Plagier (động từ): đạo văn, sao chép (nghĩa hoàn toàn khác, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Exploitant de plage: người khai thác, kinh doanh bãi biển.
  • Gérant de plage: người quảnbãi biển.
Thành ngữ liên quan
plagiste

Le plagiste installe des parasols sur le sable.

danh từ
  1. nhà kinh doanh bãi biển