plagiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kinh doanh bãi biển: Chỉ người sở hữu hoặc điều hành một khu vực kinh doanh trên bãi biển, thường cung cấp dịch vụ cho thuê ghế tắm nắng, ô dù, và đôi khi là quán bar hoặc nhà hàng nhỏ.
- Chủ một khu vực bãi biển có phục vụ: Người quản lý một phần bãi biển được tổ chức để phục vụ khách du lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le plagiste nous a loué deux transats et un parasol. (Người kinh doanh bãi biển đã cho chúng tôi thuê hai ghế tắm nắng và một cái ô.)
- Ce plagiste est connu pour la propreté de sa plage. (Người kinh doanh bãi biển này được biết đến nhờ sự sạch sẽ của bãi biển của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plagiste saisonnier": người kinh doanh bãi biển theo mùa.
- Il est plagiste saisonnier, il ne travaille que l'été. (Anh ấy là người kinh doanh bãi biển theo mùa, anh ấy chỉ làm việc vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Plage (danh từ): bãi biển.
- Plagier (động từ): đạo văn, sao chép (nghĩa hoàn toàn khác, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- Exploitant de plage: người khai thác, kinh doanh bãi biển.
- Gérant de plage: người quản lý bãi biển.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- nhà kinh doanh bãi biển