plaguey

plaguey

The child's plaguey habit of tapping his fork on the glass annoyed everyone at the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây khó chịu, phiền toái: "plaguey" mô tả một thứ đó gây ra sự bực mình hoặc khó chịu, thường lặp đi lặp lại hoặc dai dẳng.
    • khả năng lây lan gây bệnh dịch: "plaguey" cũng được dùng để chỉ những thứ tính chất như bệnh dịch, dễ lây lan nguy hiểm.
  2. Trạng từ:

    • Một cách khó chịu: "plaguey" khi dùng làm trạng từ mang nghĩa "một cách khó chịu" hoặc "gây phiền toái".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The plaguey mosquitoes kept us awake all night. (Những con muỗi phiền toái đã khiến chúng tôi mất ngủ suốt đêm.)
    • A plaguey cough that wouldn't go away. (Một cơn ho dai dẳng không chịu biến mất.)
    • The plaguey disease spread quickly through the village. (Căn bệnh dịch hạch lây lan nhanh chóng qua ngôi làng.)
  • Trạng từ:

    • It's so plaguey cold today! (Hôm nay lạnh một cách khó chịu quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plaguey" trong văn nói lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các văn bản tiếng Anh thế kỷ 18-19, mang sắc thái mạnh hơn so với "annoying" thông thường.

    • He had a plaguey habit of interrupting. (Anh ta thói quen ngắt lời gây khó chịu.)
  • "plaguey" như một từ cổ: Trong tiếng Anh hiện đại, "plaguey" ít được dùng thường được thay thế bằng "annoying" hoặc "irritating". mang âm hưởng cổ điển hoặc trang trọng.

Biến thể từ gần giống
  • Plague (danh từ): bệnh dịch hạch, tai ương.

    • The plague wiped out half the population. (Bệnh dịch hạch đã xóa sổ một nửa dân số.)
  • Plaguy (tính từ): một biến thể chính tả của "plaguey", với cùng nghĩa.

    • A plaguy child. (Một đứa trẻ gây phiền phức.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoying: gây phiền toái, khó chịu.
    • The annoying noise kept me from sleeping. (Tiếng ồn khó chịu khiến tôi không ngủ được.)
  • Irritating: gây bực mình.
    • His constant complaining is irritating. (Việc phàn nàn liên tục của anh ta thật bực mình.)
  • Pestilential: tính chất dịch bệnh, tai hại.
    • A pestilential smell filled the room. (Một mùi hôi thối tai hại tràn ngập căn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plague someone with something: làm phiền ai đó bằng cái .
    • She plagued him with questions. ( ấy làm phiền anh ta bằng những câu hỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • A plague on both your houses: một lời nguyền rủa cổ điển (lấy từ vở kịch của Shakespeare), có nghĩa nguyền rủa cả hai phía.
    • He shouted, "A plague on both your houses!" in frustration. (Anh ta hét lên trong thất vọng: "Nguyền rủa cả hai nhà các người!")