plain flour

plain flour

She sifts plain flour into a mixing bowl.

Định nghĩa

Danh từ: Bột đa dụng (không chất tạo nở): "plain flour" một loại bột không chứa bất kỳ chất tạo nở nào (như baking powder hoặc baking soda). được sử dụng phổ biến trong nấu ăn làm bánh, đặc biệt cho các công thức yêu cầu bột không tự nở, như bánh mì không men, bánh quy, hoặc làm nước sốt đặc.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một ít bột đa dụng để làm vỏ bánh cho chiếc bánh nướng.)
  • (Công thức này yêu cầu bột đa dụng, không phải bột tự nở.)
  • (Bạn có thể dùng bột đa dụng để làm đặc súp nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sift the plain flour": rây bột đa dụng để loại bỏ vón cục làm bột mịn hơn.

    • Always sift the plain flour before adding it to the batter. (Luôn rây bột đa dụng trước khi thêm vào hỗn hợp bột nhão.)
  • "Plain flour vs. self-raising flour": phân biệt giữa bột đa dụng bột tự nở ( chứa chất tạo nở).

    • If a recipe says "plain flour", do not substitute it with self-raising flour unless you adjust the leavening agents. (Nếu công thức ghi "bột đa dụng", đừng thay thế bằng bột tự nở trừ khi bạn điều chỉnh chất tạo nở.)
Biến thể từ gần giống
  • All-purpose flour: bột đa dụng (từ đồng nghĩa thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).

    • In American recipes, "all-purpose flour" is equivalent to "plain flour" in British English. (Trong các công thức Mỹ, "all-purpose flour" tương đương với "plain flour" trong tiếng Anh-Anh.)
  • Self-raising flour: bột tự nở (đối lập, chứa chất tạo nở).

    • Do not confuse plain flour with self-raising flour. (Đừng nhầm lẫn bột đa dụng với bột tự nở.)
Từ đồng nghĩa
  • All-purpose flour: bột đa dụng.
  • White flour: bột trắng (nói chung, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa không chất tạo nở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plain flour".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plain flour".