plain stitch
Định nghĩa
Danh từ:
- Mũi đan cơ bản: "plain stitch" là mũi đan cơ bản nhất trong kỹ thuật đan len, tạo nên mặt vải đan với các mũi hình chữ V đều đặn. Mũi này còn được gọi là mũi đan xuôi (knit stitch) trong tiếng Anh, và thường được dùng làm nền tảng cho các mũi đan phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Để bắt đầu đan một chiếc khăn, bạn chỉ cần biết mũi đan cơ bản.)
- (Mũi đan cơ bản tạo ra một loại vải đan mịn và phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work in plain stitch": đan bằng mũi đan cơ bản.
- The pattern instructs you to work in plain stitch for the first 10 rows. (Mẫu hướng dẫn bạn đan bằng mũi đan cơ bản trong 10 hàng đầu tiên.)
"plain stitch fabric": vải đan được tạo từ mũi đan cơ bản.
- A plain stitch fabric is ideal for beginners because it is easy to fix mistakes. (Vải đan từ mũi đan cơ bản lý tưởng cho người mới bắt đầu vì dễ sửa lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Knit stitch (danh từ): mũi đan xuôi, đồng nghĩa với "plain stitch" trong ngữ cảnh đan len.
- The knit stitch is another name for the plain stitch. (Mũi đan xuôi là tên gọi khác của mũi đan cơ bản.)
- Purl stitch (danh từ): mũi đan ngược, mũi đan đối lập với plain stitch, thường kết hợp để tạo hoa văn.
- To create a ribbed pattern, alternate between plain stitch and purl stitch. (Để tạo hoa văn gân, hãy xen kẽ giữa mũi đan cơ bản và mũi đan ngược.)
Từ đồng nghĩa
- Basic stitch: mũi đan cơ bản.
- Simple stitch: mũi đan đơn giản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "plain stitch".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "plain stitch".