plain-woven
Định nghĩa
Tính từ: - Dệt trơn, dệt kiểu thưa: "plain-woven" mô tả một loại vải được dệt theo kiểu dệt trơn (plain weave), là kiểu dệt cơ bản nhất, trong đó các sợi ngang và sợi dọc đan xen nhau theo từng sợi một cách đều đặn, tạo ra bề mặt vải phẳng, không có hoa văn nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo sơ mi được làm từ vải cotton dệt trơn.)
- (Cô ấy thích vải dệt trơn cho những chiếc váy mùa hè của mình.)
- (Vải lanh dệt trơn thường được dùng làm khăn trải bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plain-woven fabric": vải dệt trơn, thường được dùng để chỉ loại vải có kết cấu đơn giản, bền và dễ may.
- The plain-woven fabric is durable and easy to sew. (Vải dệt trơn rất bền và dễ may.)
- "plain-woven structure": cấu trúc dệt trơn, thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may.
- The plain-woven structure gives the material a uniform appearance. (Cấu trúc dệt trơn mang lại cho vật liệu vẻ ngoài đồng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Plain weave (danh từ): kiểu dệt trơn – kiểu dệt cơ bản nhất.
- Plain weave is the simplest and most common weaving technique. (Kiểu dệt trơn là kỹ thuật dệt đơn giản và phổ biến nhất.)
- Plain-woven (tính từ): dạng tính từ của "plain weave", không có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Simple-woven: dệt đơn giản (thường dùng để chỉ các loại vải không có hoa văn phức tạp).
- Tabby-woven: dệt kiểu tabby (một tên gọi khác của kiểu dệt trơn trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
Không có cụm từ (phrasal verbs) vì "plain-woven" là tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "plain-woven".