plainclothesman

plainclothesman

A plainclothesman observes the busy market from a quiet corner.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thám tử mặc thường phục: "plainclothesman" dùng để chỉ một thám tử hoặc cảnh sát viên mặc quần áo dân sự (không mặc đồng phục) khi làm nhiệm vụ, nhằm mục đích không bị nhận diện.

dụ sử dụng
  • (Viên thám tử mặc thường phục đã theo dõi nghi phạm một cách kín đáo xuyên qua khu chợ đông đúc.)
  • (Một thám tử mặc thường phục được giao nhiệm vụ giám sát cuộc biểu tình không thu hút sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a plainclothesman": làm việc với tư cách thám tử mặc thường phục. (Anh ấy đã làm thám tử mặc thường phục cho cảnh sát thủ đô hơn một thập kỷ.)
  • "plainclothesman unit": đơn vị thám tử mặc thường phục. (Đơn vị thám tử mặc thường phục đã được triển khai để xử lý chiến dịch bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Plainclothes (adj): (thuộc) thường phục, mặc thường phục. (Các sĩ quan mặc thường phục hòa nhập vào đám đông.)
  • Plainclothesman (n) (số nhiều: plainclothesmen): thám tử mặc thường phục. (Hai thám tử mặc thường phục đã được bố trí bên ngoài tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Detective: thám tử. (Viên thám tử mặc bộ vest thay vì đồng phục.)
  • Undercover officer: sĩ quan mật vụ. (Sĩ quan mật vụ đã thâm nhập vào băng nhóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go undercover: hoạt động bí mật. (Thám tử mặc thường phục đã hoạt động bí mật để thu thập bằng chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • In plain clothes: mặc thường phục. (Viên cảnh sát mặc thường phục, nên không ai nhận ra anh ta.)

Từ chứa "plainclothesman"