plains indian

plains indian

A Plains Indian rides a horse across the vast grassland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người da đỏ vùng Đồng bằng: "Plains Indian" dùng để chỉ một thành viên của các bộ lạc người Mỹ bản địa sống du mục, theo đàn rừng trên vùng Đồng bằng Lớn (Great Plains) ở Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Plains Indians were known for their expert horsemanship and buffalo hunting. (Người da đỏ vùng Đồng bằng nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa điêu luyện săn rừng.)
    • Many Plains Indians used tipis as their portable homes. (Nhiều người da đỏ vùng Đồng bằng dùng lều tipi làm nhà di động của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plains Indian culture": văn hóa của người da đỏ vùng Đồng bằng.

    • The study of Plains Indian culture reveals a deep connection with nature. (Nghiên cứu về văn hóa của người da đỏ vùng Đồng bằng cho thấy một mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.)
  • "Plains Indian tribes": các bộ lạc người da đỏ vùng Đồng bằng.

    • The Sioux, Cheyenne, and Comanche are well-known Plains Indian tribes. (Các bộ lạc Sioux, Cheyenne Comanche những bộ lạc người da đỏ vùng Đồng bằng nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plains (n): vùng đồng bằng, vùng đất bằng phẳng rộng lớn.

    • The plains stretch for miles without any hills. (Những vùng đồng bằng trải dài hàng dặm không đồi núi.)
  • Indian (n): người da đỏ Mỹ (thuật ngữ lịch sử, hiện nay thường dùng "Native American").

    • Many Indians lived in harmony with nature before colonization. (Nhiều người da đỏ Mỹ sống hòa hợp với thiên nhiên trước thời kỳ thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Native American of the Plains: người Mỹ bản địa vùng Đồng bằng.
  • Great Plains tribes: các bộ lạc vùng Đồng bằng Lớn.
Các cụm từ liên quan
  • Plains Indian warfare: chiến tranh của người da đỏ vùng Đồng bằng.

    • Plains Indian warfare often involved raids for horses and resources. (Chiến tranh của người da đỏ vùng Đồng bằng thường bao gồm các cuộc đột kích để lấy ngựa tài nguyên.)
  • Plains Indian art: nghệ thuật của người da đỏ vùng Đồng bằng.

    • Plains Indian art is famous for its intricate beadwork and feather headdresses. (Nghệ thuật của người da đỏ vùng Đồng bằng nổi tiếng với các tác phẩm đính cườm tinh xảo lông .)
Thành ngữ liên quan
  • To follow the buffalo: theo đàn rừng (ám chỉ lối sống du mục của người da đỏ vùng Đồng bằng).
    • The Plains Indians had to follow the buffalo to survive. (Người da đỏ vùng Đồng bằng phải theo đàn rừng để sinh tồn.)