plains spadefoot

plains spadefoot

A plains spadefoot burrows into the sandy soil.

Định nghĩa

Danh từ: "plains spadefoot" một loài cóc chân mai (spadefoot toad) sốngcác vùng đồng bằng, đồi núi thấp lòng sông khô cạn, trong các khu vực lượng mưa thấpphía đông dãy núi Rocky (Bắc Mỹ). Loài này thường được gọi là "cóc chân mai đồng bằng" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Loài cóc chân mai đồng bằng thích nghi tốt với môi trường khô hạn.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một con cóc chân mai đồng bằng gần lòng sông sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plains spadefoot" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một loài lưỡng cư cụ thể.
  • (Loài cóc chân mai đồng bằng chỉ xuất hiện khi mưa lớn để sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Spadefoot toad (danh từ): cóc chân mai (tên chung cho các loài trong họ Scaphiopodidae).
  • Plains (danh từ): đồng bằng (chỉ vùng đất rộng lớn, bằng phẳng).
Từ đồng nghĩa
  • Cóc chân mai đồng bằng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Spea bombifrons: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To burrow into: chui xuống đất (hành vi đặc trưng của loài cóc chân mai).
    • The plains spadefoot burrows into the soil to escape heat. (Loài cóc chân mai đồng bằng chui xuống đất để tránh nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • To lie low: ẩn mình, không hoạt động (tương tự hành vi ngủ của loài này).
    • Like the plains spadefoot, many animals lie low during drought. (Giống như loài cóc chân mai đồng bằng, nhiều loài động vật ẩn mình trong thời kỳ hạn hán.)