plainspoken

plainspoken

The plainspoken doctor explained the diagnosis to the patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thẳng thắn, bộc trực: "plainspoken" mô tả một người hoặc cách nói năng trực tiếp, không vòng vo, không che giấu hay tinh tế quá mức. Người "plainspoken" thường nói những họ nghĩ một cách rõ ràng không do dự.
    • Giản dị, dễ hiểu: "plainspoken" cũng có thể chỉ cách sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực tiếp, dễ hiểu, không phức tạp hay hoa mỹ.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy một người nông dân thẳng thắn, nói cho bạn biết chính xác những ông ấy nghĩ.)
  • (Lời khuyên thẳng thắn của ấy đã giúp tôi nhìn thấy vấn đề một cách rõ ràng.)
  • (Phong cách giản dị của tác giả làm cho cuốn sách dễ đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a plainspoken approach": một cách tiếp cận trực tiếp, không vòng vo.

    • The manager took a plainspoken approach to solve the conflict. (Người quản lý đã cách tiếp cận thẳng thắn để giải quyết xung đột.)
  • "plainspoken honesty": sự trung thực thẳng thắn.

    • His plainspoken honesty was refreshing in a world of politics. (Sự trung thực thẳng thắn của ông ấy thật mới mẻ trong thế giới chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Plain-spokenness (danh từ): tính thẳng thắn, sự bộc trực.
    • Her plain-spokenness sometimes offends people. (Sự thẳng thắn của ấy đôi khi làm mất lòng người khác.)
  • Plainly (trạng từ): một cách rõ ràng, thẳng thắn.
    • He spoke plainly about his mistakes. (Anh ấy đã nói thẳng thắn về những sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Frank: thẳng thắn, thành thật.
  • Candid: chân thành, không giấu giếm.
  • Blunt: thẳng thừng, có thể hơi thô lỗ.
  • Forthright: trực tiếp, ngay thẳng.
  • Outspoken: nói thẳng, không ngại ngùng.
Từ trái nghĩa
  • Evasive: lảng tránh, không rõ ràng.
  • Indirect: gián tiếp, vòng vo.
  • Subtle: tinh tế, khó nắm bắt.
Thành ngữ liên quan
  • Call a spade a spade: nói thẳng, gọi sự việc đúng tên của .
    • He is the kind of person who calls a spade a spade, very plainspoken. (Anh ấy loại người nói thẳng, rất bộc trực.)