plaintiff in error

plaintiff in error

The plaintiff in error filed an appeal with the higher court.

Định nghĩa

Danh từ: - Người kháng cáo: "plaintiff in error" thuật ngữ pháp chỉ bên (người hoặc tổ chức) kháng cáo một quyết định của tòa án cấp dưới lên tòa án cấp cao hơn. Đây một cách gọi cổ điển, thường xuất hiện trong các văn bản pháp hoặcmột số hệ thống tư pháp ( dụ: Hoa Kỳ, Anh), về cơ bản đồng nghĩa với "người kháng cáo" (appellant) trong ngữ cảnh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Người kháng cáo lập luận rằng tòa án cấp dưới đã giải thích sai luật.)
  • (Trong vụ án này, người kháng cáo tìm cách lật lại bản án kết tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Writ of error": văn bản pháp tòa án cấp cao ban hành để xem xét lại vụ việc, "plaintiff in error" bên yêu cầu văn bản này.

    • The court issued a writ of error at the request of the plaintiff in error. (Tòa án đã ban hành văn bản xét xử lại theo yêu cầu của người kháng cáo.)
  • Trong một số hệ thống tư pháp hiện đại, thuật ngữ này đã được thay thế bằng "appellant" (người kháng cáo), nhưng vẫn còn được dùng trong các vụ án lịch sử hoặc tài liệu pháp cổ điển.

Biến thể từ gần giống
  • Appellant (danh từ): người kháng cáo (thuật ngữ hiện đại, phổ biến hơn).
    • The appellant filed a notice of appeal. (Người kháng cáo đã nộp đơn kháng cáo.)
  • Defendant in error: bên đối lập với "plaintiff in error" (thường bị đơn trong vụ án gốc, bị kháng cáo).
  • Writ of error (danh từ): lệnh xét xử lại.
Từ đồng nghĩa
  • Appellant: người kháng cáo (hiện đại).
  • Petitioner: người thỉnh cầu (trong một số ngữ cảnh pháp khác, nhưng có thể dùng thay thế khi nói về kháng cáo).
  • Party appealing: bên kháng cáo.
Các cụm từ liên quan
  • To be the plaintiff in error: người kháng cáo.
    • He was the plaintiff in error in the Supreme Court case. (Anh ấy người kháng cáo trong vụ án tại Tòa án Tối cao.)
  • To file as plaintiff in error: nộp đơn với tư cách người kháng cáo.
    • The defendant filed as plaintiff in error to challenge the verdict. (Bị đơn đã nộp đơn với tư cách người kháng cáo để phản đối phán quyết.)
Thành ngữ liên quan
  • To appeal to a higher court: kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn (thành ngữ thông dụng, tương đương với vai trò của "plaintiff in error").
    • The plaintiff in error decided to appeal to a higher court. (Người kháng cáo quyết định kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn.)