plaintiveness

plaintiveness

Her voice carried a quiet plaintiveness as she spoke of the old days.

Định nghĩa

Danh từ: Tính từ sầu muộn, nỗi buồn thảm, sự ai oán. "Plaintiveness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thể hiện nỗi buồn, sự thương cảm hoặc than vãn một cách nhẹ nhàng, thường qua giọng nói, âm nhạc hoặc biểu cảm.

dụ sử dụng
  • (Sự ai oán trong giọng nói của ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy buồn.)
  • ( một nỗi buồn thảm nhất định trong bài hát đó khiến tôi rơi nước mắt.)
  • ( thư của anh ấy tràn đầy sự sầu muộn, như thể anh ấy đã mất hết hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang sắc thái nhẹ nhàng: "Plaintiveness" thường không phải nỗi buồn dữ dội hay tuyệt vọng, một cảm xúc buồn man mác, da diết, thường gợi lên sự đồng cảm.

    • The plaintiveness of the violin solo was hauntingly beautiful. (Sự ai oán của bản độc tấu violin vừa ám ảnh vừa đẹp đẽ.)
  • Dùng trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tâm trạng hoặc không khí.

    • The plaintiveness of the autumn landscape mirrored her inner sorrow. (Sự buồn thảm của cảnh vật mùa thu phản chiếu nỗi buồn trong lòng ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaintive (tính từ): Buồn thảm, ai oán.
    • The plaintive cry of the bird echoed through the forest. (Tiếng kêu ai oán của con chim vang vọng khắp khu rừng.)
  • Plaintively (trạng từ): Một cách buồn thảm, ai oán.
    • She spoke plaintively about her lost love. ( ấy nói một cách buồn thảm về tình yêu đã mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorrowfulness: Sự buồn bã, đau khổ.
  • Melancholy: Nỗi u sầu, sầu muộn.
  • Wistfulness: Sự hoài niệm, buồn nhớ.
  • Lamentation: Sự than vãn, khóc than.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "plaintiveness", nhưng có thể dùng với động từ "express" (thể hiện):
    • Express plaintiveness: Thể hiện sự ai oán.
      • The poem expresses plaintiveness over the passage of time. (Bài thơ thể hiện sự ai oán về sự trôi qua của thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • A note of plaintiveness: Một chút ai oán, một giọng điệu buồn thảm.
    • There was a note of plaintiveness in his voice as he talked about his childhood. ( một chút ai oán trong giọng nói của anh ấy khi kể về tuổi thơ.)