planar

planar

A geometric diagram shows a planar figure on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phẳng, thuộc về mặt phẳng: "planar" mô tả một đối tượng, hình dạng hoặc cấu trúc tồn tại hoặc nằm trong một mặt phẳng hai chiều, không độ cong hay chiều sâu. Thuật ngữ này thường được dùng trong toán học, vật kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • (Đồ thị này phẳng tất cả các cạnh của có thể được vẽ không cắt nhau.)
  • (Một bề mặt phẳng dễ lau chùi hơn bề mặt cong.)
  • (Trong hóa học, các phân tử phẳng các nguyên tử sắp xếp trong một mặt phẳng phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Planar graph" (đồ thị phẳng): một đồ thị có thể được vẽ trên mặt phẳng không cạnh nào cắt nhau.

    • K4 is a planar graph, but K5 is not. (Đồ thị K4 đồ thị phẳng, nhưng K5 thì không.)
  • "Planar motion" (chuyển động phẳng): chuyển động chỉ diễn ra trong một mặt phẳng hai chiều.

    • The robot's arm is designed for planar motion. (Cánh tay robot được thiết kế cho chuyển động phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plane (danh từ): mặt phẳng.

    • A plane is a flat, two-dimensional surface. (Mặt phẳng một bề mặt phẳng, hai chiều.)
  • Planarity (danh từ): tính phẳng, trạng thái phẳng.

    • The planarity of the molecule affects its chemical properties. (Tính phẳng của phân tử ảnh hưởng đến các tính chất hóa học của .)
Từ đồng nghĩa
  • Flat: phẳng, bằng phẳng (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
    • A flat piece of paper. (Một mảnh giấy phẳng.)
  • Two-dimensional: hai chiều (nhấn mạnh vào số chiều hơn tính phẳng).
    • A two-dimensional drawing. (Một bản vẽ hai chiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "planar", nhưng có thể dùng "lie in a plane" (nằm trong một mặt phẳng).
    • All points on the triangle lie in a plane. (Tất cả các điểm trên tam giác đều nằm trong một mặt phẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "planar".