planck's constant

planck's constant

A scientist writes the value of Planck's constant on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hằng số Planck: "Planck's constant" một hằng số vật cơ bản, biểu thị mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa năng lượng của một photon (lượng tử ánh sáng) tần số của . Giá trị của hằng số này xấp xỉ 6,626 x 10^-34 joule-giây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Planck's constant is a fundamental constant in quantum mechanics. (Hằng số Planck một hằng số cơ bản trong học lượng tử.)
    • The energy of a photon is equal to Planck's constant multiplied by its frequency. (Năng lượng của một photon bằng hằng số Planck nhân với tần số của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be defined by Planck's constant": được xác định bởi hằng số Planck.

    • The quantization of energy levels is defined by Planck's constant. (Sự lượng tử hóa các mức năng lượng được xác định bởi hằng số Planck.)
  • "to measure Planck's constant": đo hằng số Planck.

    • Scientists have precisely measured Planck's constant using advanced experiments. (Các nhà khoa học đã đo chính xác hằng số Planck bằng các thí nghiệm tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Planck constant (danh từ): tên gọi khác, thường viết tắt "h".

    • The Planck constant is denoted by the symbol h. (Hằng số Planck được ký hiệu bằng chữ h.)
  • Planck's law (danh từ): định luật Planck, liên quan đến bức xạ vật đen.

    • Planck's law describes the spectral density of black-body radiation. (Định luật Planck mô tả mật độ phổ của bức xạ vật đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Fundamental constant: hằng số cơ bản (trong vật ).
  • Quantum of action: lượng tử hành động (một thuật ngữ cổ điển chỉ hằng số Planck).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "Planck's constant" đây thuật ngữ kỹ thuật, nhưng có thể dùng với động từ "to relate to" hoặc "to depend on".
    • The energy of a photon relates to Planck's constant. (Năng lượng của một photon liên quan đến hằng số Planck.)
Thành ngữ liên quan
  • "Planck's constant in action": hằng số Planck trong thực tế.

    • Observing the photoelectric effect is like seeing Planck's constant in action. (Quan sát hiệu ứng quang điện giống như thấy hằng số Planck hoạt động.)
  • "to be as fundamental as Planck's constant": cơ bản như hằng số Planck (dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng).

    • This principle is as fundamental as Planck's constant in modern physics. (Nguyên này cơ bản như hằng số Planck trong vật hiện đại.)