planck's law
Định nghĩa
Danh từ: - Định luật Planck: Trong vật lý, "Planck's law" là một định luật nền tảng của lý thuyết lượng tử. Nó phát biểu rằng năng lượng của sóng điện từ được chứa trong các lượng tử (quantum) không thể phân chia, phải được bức xạ hoặc hấp thụ như một tổng thể. Độ lớn của năng lượng này tỷ lệ thuận với tần số, với hằng số tỷ lệ là hằng số Planck.
Ví dụ sử dụng
- (Định luật Planck rất cần thiết để hiểu về bức xạ vật đen.)
- (Việc suy ra định luật Planck đã cách mạng hóa vật lý hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Planck's law of blackbody radiation": Cụm từ đầy đủ chỉ định luật Planck về bức xạ vật đen.
- Planck's law of blackbody radiation explains the spectral distribution of emitted energy. (Định luật Planck về bức xạ vật đen giải thích sự phân bố quang phổ của năng lượng phát ra.)
"to apply Planck's law": áp dụng định luật Planck.
- Scientists apply Planck's law to calculate the temperature of stars. (Các nhà khoa học áp dụng định luật Planck để tính nhiệt độ của các ngôi sao.)
Biến thể và từ gần giống
Planck constant (n): hằng số Planck, hằng số tỷ lệ trong định luật Planck.
- The Planck constant is a fundamental physical constant. (Hằng số Planck là một hằng số vật lý cơ bản.)
Quantum theory (n): lý thuyết lượng tử, lý thuyết mà định luật Planck là nền tảng.
- Quantum theory was born from Planck's law. (Lý thuyết lượng tử ra đời từ định luật Planck.)
Từ đồng nghĩa
- Blackbody radiation law: định luật bức xạ vật đen (thường dùng để chỉ cùng một khái niệm).
- Planck distribution: phân bố Planck (cách gọi khác của định luật này).
Các cụm từ liên quan
- Planck's law formula: công thức định luật Planck.
- The Planck's law formula involves the Planck constant and temperature. (Công thức định luật Planck bao gồm hằng số Planck và nhiệt độ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.