plane angle

plane angle

A student measures a plane angle with a protractor on a geometry worksheet.

Định nghĩa

Danh từ: Góc phẳng một góc được tạo thành bởi hai đường thẳng nằm trong cùng một mặt phẳng.

dụ sử dụng
  • (Một góc phẳng được đo bằng độ hoặc radian.)
  • (Trong hình học, một hình tam giác ba góc phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interior plane angle": góc phẳng bên trong, thường dùng trong đa giác.
    • The sum of the interior plane angles of a triangle is 180 degrees. (Tổng các góc phẳng bên trong của một hình tam giác 180 độ.)
  • "right plane angle": góc phẳng vuông, một góc phẳng số đo 90 độ.
    • A square has four right plane angles. (Một hình vuông bốn góc phẳng vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Plane (danh từ): mặt phẳng.
    • The two lines lie in the same plane. (Hai đường thẳng nằm trong cùng một mặt phẳng.)
  • Angle (danh từ): góc.
    • An angle is formed by two rays. (Một góc được tạo thành bởi hai tia.)
Từ đồng nghĩa
  • Góc phẳng: không từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Việt; "góc" (angle) có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh không gian hai chiều, nhưng cần phân biệt với "góc khối" (solid angle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "plane angle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plane angle".