plane-polarized

plane-polarized

A scientist observes plane-polarized light through a polarizing filter.

Định nghĩa

Tính từ: chỉ tính chất của một sóng (đặc biệt sóng ánh sáng) dao động chỉ trong một mặt phẳng duy nhất. Sóng "plane-polarized" hướng dao động cố định, không thay đổi theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Ánh sáng phân cực phẳng được sử dụng trong nhiều thiết bị khoa học.)
  • (Sóng này phân cực phẳng, nghĩa các dao động của chỉ giới hạn trong một mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plane-polarized electromagnetic wave": sóng điện từ phân cực phẳng, thường dùng trong quang học vật sóng.

    • The antenna emits a plane-polarized electromagnetic wave. (Ăng-ten phát ra một sóng điện từ phân cực phẳng.)
  • "plane-polarized laser beam": chùm tia laser phân cực phẳng, ứng dụng trong công nghệ laser viễn thông.

    • A plane-polarized laser beam can be used for precise cutting. (Một chùm tia laser phân cực phẳng có thể được dùng để cắt chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Polarized (adj): phân cực (nói chung, không nhất thiết trong một mặt phẳng).
    • Polarized sunglasses reduce glare. (Kính râm phân cực làm giảm chói.)
  • Plane (n): mặt phẳng (trong hình học).
  • Polarization (n): sự phân cực (hiện tượng sóng dao động theo một hướng ưu tiên).
Từ đồng nghĩa
  • Linearly polarized: phân cực tuyến tính (thường dùng thay thế cho "plane-polarized" trong nhiều ngữ cảnh).
  • Unidirectional: một hướng (chỉ hướng dao động cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng trong cụm kỹ thuật): - Polarize into: phân cực thành. - The light is polarized into a single plane. (Ánh sáng được phân cực thành một mặt phẳng duy nhất.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.)