plane-tree family
Định nghĩa
Danh từ: Họ cây tiêu huyền, một họ thực vật có hoa, bao gồm duy nhất chi Platanus (cây tiêu huyền, cây sung dâu). Họ này được đặt tên theo đặc điểm chung của các loài cây trong đó: thân gỗ lớn, lá rộng hình chân vịt, vỏ cây bong trảng thành từng mảng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ cây tiêu huyền nổi tiếng với lớp vỏ bong trảng thành từng mảng đặc trưng.)
- (Nhiều loài trong họ cây tiêu huyền được trồng ở khu vực đô thị để lấy bóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plane-tree family" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học phân loại để chỉ một nhóm thực vật cụ thể. Nó không phải là một thuật ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, mà chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa về thực vật, hoặc các bài viết về cây xanh đô thị.
Biến thể và từ gần giống
Plane tree (danh từ): cây tiêu huyền, cây sung dâu – tên gọi chung cho các loài thuộc chi Platanus.
- The London plane tree is a common hybrid in the plane-tree family. (Cây tiêu huyền Luân Đôn là một giống lai phổ biến trong họ cây tiêu huyền.)
Platanaceae (danh từ): tên khoa học Latin của họ cây tiêu huyền.
- The family Platanaceae is synonymous with the plane-tree family. (Họ Platanaceae đồng nghĩa với họ cây tiêu huyền.)
Từ đồng nghĩa
- Platanaceae: tên khoa học của họ này.
- Họ sung dâu: cách gọi khác trong tiếng Việt, dựa trên tên gọi phổ biến của một số loài trong họ.
Các cụm từ liên quan
Belong to the plane-tree family: thuộc về họ cây tiêu huyền.
- The American sycamore belongs to the plane-tree family. (Cây sung dâu Mỹ thuộc về họ cây tiêu huyền.)
Member of the plane-tree family: thành viên của họ cây tiêu huyền.
- The London plane is a well-known member of the plane-tree family. (Cây tiêu huyền Luân Đôn là một thành viên nổi tiếng của họ cây tiêu huyền.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "plane-tree family" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.