planeness

planeness

A sheet of paper demonstrates perfect planeness on the table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính phẳng, tính hai chiều: "planeness" chỉ đặc tính của một vật thể hoặc bề mặt hai chiều, tức là phẳng không độ cong hay chiều sâu. Thuật ngữ này thường được dùng trong hình học, vật hoặc kỹ thuật để mô tả bề mặt lý tưởng hoặc tính chất của một mặt phẳng.

dụ sử dụng
  • (Tính phẳng của tấm gương đảm bảo sự phản chiếu chính xác không bị biến dạng.)
  • (Trong hình học, tính phẳng một thuộc tính cơ bản của một bề mặt hai chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of planeness": mức độ phẳng, thường dùng trong kiểm tra chất lượng bề mặt.

    • Engineers measure the degree of planeness of a metal sheet to ensure it meets specifications. (Các kỹ sư đo mức độ phẳng của một tấm kim loại để đảm bảo đáp ứng các thông số kỹ thuật.)
  • "Absolute planeness": tính phẳng tuyệt đối, khái niệm lý thuyết trong toán học.

    • Absolute planeness exists only in abstract geometric models, not in the physical world. (Tính phẳng tuyệt đối chỉ tồn tại trong các mô hình hình học trừu tượng, không phải trong thế giới vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Plane (danh từ): mặt phẳng.

    • A plane is a flat, two-dimensional surface. (Mặt phẳng một bề mặt phẳng, hai chiều.)
  • Planar (tính từ): thuộc về mặt phẳng, phẳng.

    • Planar geometry studies shapes on a flat surface. (Hình học phẳng nghiên cứu các hình dạng trên một bề mặt phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatness: độ phẳng, tính phẳng (thường dùng phổ biến hơn trong đời sống).

    • The flatness of the tabletop makes it ideal for writing. (Độ phẳng của mặt bàn làm cho lý tưởng để viết.)
  • Two-dimensionality: tính hai chiều.

    • Two-dimensionality is a key feature of a painting on canvas. (Tính hai chiều một đặc điểm chính của một bức tranh trên vải.)
Các cụm từ liên quan
  • "To have planeness": tính phẳng.

    • A good cutting board should have planeness to avoid wobbling. (Một cái thớt tốt nên tính phẳng để tránh bị lắc lư.)
  • "To achieve planeness": đạt được độ phẳng.

    • The manufacturer uses precision grinding to achieve planeness in the surface. (Nhà sản xuất sử dụng mài chính xác để đạt được độ phẳng trên bề mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "planeness", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật:
    • "As flat as a pancake": phẳng như cái bánh kếp (ẩn dụ cho tính phẳng).
      The desert landscape was as flat as a pancake, showing perfect planeness. (Cảnh quan sa mạc phẳng như cái bánh kếp, thể hiện tính phẳng hoàn hảo.)