planet-stricken
/'plænit,strikən/ Cách viết khác : (planet-struck) /'plænit,strʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp sợ: Trạng thái bị sốc hoặc sợ hãi tột độ, đến mức như bị ảnh hưởng bởi một thế lực siêu nhiên hay thiên thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The villagers were planet-stricken by the sudden, eerie silence that fell over the forest. (Dân làng bàng hoàng trước sự im lặng kỳ lạ đột ngột bao trùm khu rừng.)
- She stood planet-stricken at the news of the disaster. (Cô ấy đứng kinh hoàng trước tin tức về thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be planet-stricken with fear": bị khiếp sợ.
- He was planet-stricken with fear when he saw the ghostly figure. (Anh ta khiếp sợ khi nhìn thấy bóng ma.)
"a planet-stricken look/expression": vẻ mặt/vẻ biểu cảm kinh hoàng.
- A planet-stricken look crossed his face as the truth dawned on him. (Một vẻ mặt kinh hoàng hiện lên trên gương mặt anh ta khi anh ta nhận ra sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Planet-struck (adj): (cách viết khác) bàng hoàng, kinh hoàng. Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
- The planet-struck crowd could not move or speak. (Đám đông kinh hoàng không thể cử động hay nói nên lời.)
Từ đồng nghĩa
- Aghast: kinh ngạc, sửng sốt.
- Horrified: kinh hãi.
- Terrified: khiếp sợ.
- Stunned: choáng váng, sửng sốt.
Lưu ý
- Từ này là một từ hiếm gặp và có tính chất văn học, cổ điển. Nó thường được dùng trong văn chương để mô tả một nỗi sợ hãi hoặc sự kinh ngạc rất mãnh liệt, gần như siêu nhiên. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ đồng nghĩa như "horrified" hoặc "terrified" được sử dụng phổ biến hơn.
tính từ
- bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp s