planet-struck
/'plænit,strikən/ Cách viết khác : (planet-struck) /'plænit,strʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp sợ: Trạng thái tinh thần bị tê liệt hoặc choáng váng vì một cú sốc, sự kiện đột ngột hoặc sự sợ hãi tột độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The survivors were planet-struck by the sudden disaster. (Những người sống sót bàng hoàng vì thảm họa bất ngờ.)
- She stood planet-struck at the news of his sudden death. (Cô ấy đứng hình, kinh hoàng trước tin anh ấy đột ngột qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, trang trọng hoặc cổ điển để mô tả một cú sốc tâm lý sâu sắc.
- The king was planet-struck by the sight of his defeated army. (Nhà vua kinh hãi, bàng hoàng trước cảnh tượng đạo quân bại trận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Planet-stricken (tính từ): Một biến thể cách viết khác, có cùng nghĩa với "planet-struck".
- He was planet-stricken with grief. (Anh ta bị choáng váng, tê liệt vì đau buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Aghast: kinh ngạc, sửng sốt.
- Stunned: sửng sốt, choáng váng.
- Horrified: kinh hoàng, khiếp sợ.
- Appalled: kinh tởm, sửng sốt (vì điều gì đó tệ hại).
Thành ngữ liên quan
- Struck dumb: (thành ngữ) choáng đến mức không nói nên lời, một trạng thái tương tự "planet-struck".
- The audience was struck dumb by the powerful performance. (Khán giả choáng váng, không nói nên lời vì màn trình diễn đầy sức mạnh.)
tính từ
- bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp s