planet-struck

/'plænit,strikən/ Cách viết khác : (planet-struck) /'plænit,strʌk/
Học thuật
Thân thiện
planet-struck

A young astronomer stands planet-struck before the telescope's view.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp sợ: Trạng thái tinh thần bị liệt hoặc choáng váng một sốc, sự kiện đột ngột hoặc sự sợ hãi tột độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The survivors were planet-struck by the sudden disaster. (Những người sống sót bàng hoàng thảm họa bất ngờ.)
    • She stood planet-struck at the news of his sudden death. ( ấy đứng hình, kinh hoàng trước tin anh ấy đột ngột qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, trang trọng hoặc cổ điển để mô tả một sốc tâm lý sâu sắc.
    • The king was planet-struck by the sight of his defeated army. (Nhà vua kinh hãi, bàng hoàng trước cảnh tượng đạo quân bại trận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Planet-stricken (tính từ): Một biến thể cách viết khác, cùng nghĩa với "planet-struck".
    • He was planet-stricken with grief. (Anh ta bị choáng váng, liệt đau buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aghast: kinh ngạc, sửng sốt.
  • Stunned: sửng sốt, choáng váng.
  • Horrified: kinh hoàng, khiếp sợ.
  • Appalled: kinh tởm, sửng sốt ( điều đó tệ hại).
Thành ngữ liên quan
  • Struck dumb: (thành ngữ) choáng đến mức không nói nên lời, một trạng thái tương tự "planet-struck".
    • The audience was struck dumb by the powerful performance. (Khán giả choáng váng, không nói nên lời màn trình diễn đầy sức mạnh.)
planet-struck

A young astronomer stands planet-struck before the telescope's view.

tính từ
  1. bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng sợ, khiếp s