planetal

planetal

A large planetal body orbits a distant star.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến đặc điểm vật hoặc quỹ đạo của một hành tinh hoặc các hành tinh: "planetal" mô tả bất cứ điều tính chất, hình dạng, hoặc hành vi giống như một hành tinh, đặc biệt trong bối cảnh thiên văn học hoặc khoa học vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Chuyển động hành tinh của Sao Hỏa được các nhà thiên văn học nghiên cứu.)
  • (Các nhà khoa học đã quan sát các vành đai hành tinh xung quanh ngôi sao xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "planetal year": năm hành tinh, tức thời gian một hành tinh quay quanh Mặt Trời.

    • A planetal year on Jupiter is equal to about 12 Earth years. (Một năm hành tinh trên Sao Mộc tương đương với khoảng 12 năm Trái Đất.)
  • "planetal system": hệ thống hành tinh, chỉ một nhóm các hành tinh quay quanh một ngôi sao.

    • The discovery of a new planetal system excites astronomers. (Việc phát hiện ra một hệ thống hành tinh mới khiến các nhà thiên văn học phấn khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Planetary (tính từ): thuộc về hành tinh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "planetal").

    • The planetary alignment happens once every few centuries. (Sự xếp thẳng hàng của các hành tinh xảy ra mỗi vài thế kỷ.)
  • Interplanetal (tính từ): liên quan đến giữa các hành tinh.

    • Interplanetal travel is a goal for future space exploration. (Du hành liên hành tinh một mục tiêu cho khám phá không gian trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Planetary: thuộc về hành tinh (thường được dùng thay thế).
  • Orbital: thuộc về quỹ đạo (nhấn mạnh khía cạnh quỹ đạo hơn vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "planetal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "planetal".