planetesimal hypothesis
The planetesimal hypothesis explains how small bodies coalesced to form planets.
Định nghĩa
planetesimal hypothesis (Danh từ)
- Giả thuyết thể hành tinh: Trong vũ trụ học, đây là lý thuyết cho rằng hệ Mặt Trời được hình thành thông qua sự tích tụ do lực hấp dẫn của các vật thể nhỏ gọi là "planetesimal" (thể hành tinh). Các thể hành tinh này va chạm và kết dính với nhau, dần dần tạo thành các hành tinh, mặt trăng và các thiên thể khác.
Ví dụ sử dụng
- (Giả thuyết thể hành tinh giải thích cách bụi và khí trong hệ Mặt Trời sơ khai kết tụ lại để hình thành các hành tinh.)
- (Nhiều nhà thiên văn ủng hộ giả thuyết thể hành tinh như một mô hình chính cho sự hình thành hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The *planetesimal hypothesis contrasts with the nebular hypothesis"*: Giả thuyết thể hành tinh đối lập với giả thuyết tinh vân (một lý thuyết khác về sự hình thành hệ Mặt Trời).
- The planetesimal hypothesis contrasts with the nebular hypothesis by emphasizing the role of collisions rather than gas condensation. (Giả thuyết thể hành tinh đối lập với giả thuyết tinh vân bằng cách nhấn mạnh vai trò của va chạm thay vì ngưng tụ khí.)
- "The *planetesimal hypothesis is supported by computer simulations"*: Giả thuyết thể hành tinh được hỗ trợ bởi các mô phỏng máy tính.
- Computer simulations have provided strong evidence for the planetesimal hypothesis. (Các mô phỏng máy tính đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho giả thuyết thể hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Planetesimal (Danh từ): Vật thể nhỏ (thể hành tinh) là khối xây dựng của các hành tinh trong giả thuyết này.
- A planetesimal is a small celestial body that can merge with others to form larger objects. (Một thể hành tinh là một thiên thể nhỏ có thể kết hợp với các thiên thể khác để tạo thành các vật thể lớn hơn.)
- Planetesimal theory (Danh từ): Lý thuyết thể hành tinh (tên gọi khác của giả thuyết này).
- The planetesimal theory is also known as the accretion model. (Lý thuyết thể hành tinh còn được gọi là mô hình bồi tụ.)
Từ đồng nghĩa
- Accretion hypothesis: Giả thuyết bồi tụ (nhấn mạnh quá trình tích tụ vật chất).
- Planetesimal theory: Lý thuyết thể hành tinh (tương đương với giả thuyết thể hành tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Accumulate into: Tích tụ thành (mô tả quá trình thể hành tinh kết hợp).
- Dust grains accumulate into planetesimals over millions of years. (Các hạt bụi tích tụ thành thể hành tinh qua hàng triệu năm.)
- Clump together: Kết tụ lại với nhau.
- Planetesimals clump together to form protoplanets. (Các thể hành tinh kết tụ lại với nhau để tạo thành tiền hành tinh.)
Thành ngữ liên quan
- Building blocks of planets: Các khối xây dựng của hành tinh (ám chỉ planetesimals).
- Planetesimals are considered the building blocks of planets in the solar system. (Các thể hành tinh được coi là các khối xây dựng của các hành tinh trong hệ Mặt Trời.)