planetesimal

planetesimal

A planetesimal drifts through the dusty protoplanetary disk.

Định nghĩa

Danh từ: - Thiên thể nhỏ rắn: "planetesimal" một trong nhiều thiên thể nhỏ, rắn, được cho đã tồn tạigiai đoạn đầu trong quá trình hình thành của hệ Mặt Trời. Chúng những khối vật chất nhỏ, kết tụ lại với nhau để tạo thành các hành tinh.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học tin rằng các hành tinh hình thành từ sự va chạm tích tụ của vô số các thiên thể nhỏ rắn.)
  • (Một thiên thể nhỏ rắn có thể kích thước từ vài mét đến hàng trăm kilômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "planetesimal disk": đĩa các thiên thể nhỏ rắn, một cấu trúc phẳng chứa các mảnh vụn quay quanh một ngôi sao trẻ.

    • The protoplanetary disk is composed of gas, dust, and planetesimals. (Đĩa tiền hành tinh bao gồm khí, bụi các thiên thể nhỏ rắn.)
  • "planetesimal hypothesis": giả thuyết về các thiên thể nhỏ rắn, giải thích sự hình thành hành tinh qua quá trình bồi tụ.

    • The planetesimal hypothesis is a widely accepted model for planetary formation. (Giả thuyết về các thiên thể nhỏ rắn một mô hình được chấp nhận rộng rãi cho sự hình thành hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Planetesimal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các thiên thể nhỏ rắn.
    • The planetesimal collision created a large impact crater. (Vụ va chạm thiên thể nhỏ rắn đã tạo ra một hố va chạm lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Protoplanet: tiền hành tinh, một thiên thể lớn hơn, đang trong quá trình hình thành hành tinh.
  • Planetary embryo: phôi hành tinh, giai đoạn phát triển từ các thiên thể nhỏ rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "planetesimal" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "planetesimal", do tính chất chuyên môn của từ này.

Từ chứa "planetesimal"