planificateur

Học thuật
Thân thiện
planificateur

Un planificateur organise les tâches de la semaine sur un tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người vạch quy hoạch, người lập kế hoạch: Chỉ một cá nhân chuyên trách việc thiết kế, xây dựng tổ chức thực hiện các kế hoạch hoặc quy hoạch dài hạn.
    • Sổ kế hoạch, công cụ lập kế hoạch: Cũng có thể chỉ một cuốn sổ tay, ứng dụng hoặc công cụ cụ thể dùng để ghi chép sắp xếp các công việc, thời gian biểu.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) kế hoạch hóa, tính quy hoạch: Dùng để mô tả những yếu tố, biện pháp hoặc hành động liên quan đến việc lập kế hoạch hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le planificateur urbain a présenté un nouveau projet pour le quartier. (Người vạch quy hoạch đô thị đã trình bày một dự án mới cho khu phố.)
    • J'utilise un planificateur papier pour organiser ma semaine. (Tôi sử dụng một sổ kế hoạch giấy để sắp xếp tuần của mình.)
  • Tính từ:

    • Une approche planificatrice est nécessaire pour ce projet complexe. (Một cách tiếp cận tính quy hoạchcần thiết cho dự án phức tạp này.)
    • Les outils planificateurs aident à visualiser les étapes. (Các công cụ lập kế hoạch giúp hình dung các bước thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Planificateur financier": Chuyên viên hoạch định tài chính.

    • Il consulte un planificateur financier pour sa retraite. (Anh ấy tham vấn một chuyên viên hoạch định tài chính cho việc nghỉ hưu của mình.)
  • "Planificateur de projet": Người lập kế hoạch dự án, công cụ lập kế hoạch dự án.

    • Ce logiciel est un excellent planificateur de projet. (Phần mềm nàymột công cụ lập kế hoạch dự án tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Planification (n.f): Sự lập kế hoạch, quy hoạch.

    • La planification est la clé du succès. (Sự lập kế hoạchchìa khóa của thành công.)
  • Planifier (v): Lập kế hoạch, quy hoạch.

    • Nous devons planifier notre voyage à l'avance. (Chúng tôi phải lập kế hoạch cho chuyến đi trước.)
  • Plan (n.m): Kế hoạch, bản vẽ.

    • Ils ont établi un plan détaillé. (Họ đã thiết lập một kế hoạch chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người): Organisateur (người tổ chức), concepteur (người thiết kế).
  • Danh từ (công cụ): Agenda (sổ ghi công việc), calendrier (lịch).
  • Tính từ: Organisateur ( tính tổ chức), stratégique (mang tính chiến lược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "planificateur". Hành động liên quanđộng từ "planifier").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "planificateur").

planificateur

Un planificateur organise les tâches de la semaine sur un tableau.

tính từ
  1. kế hoạch hóa
    • Mesures planificatrices
      biện pháp kế hoạch hóa
danh từ giống đực
  1. người vạch quy hoạch