planimétrique

Học thuật
Thân thiện
planimétrique

Une méthode planimétrique permet de mesurer la superficie d'un champ agricole.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép đo diện tích: Từ này mô tả những liên quan đến việc đo đạc xác định diện tích của một bề mặt hoặc một hình phẳng trên bản đồ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une carte planimétrique montre les surfaces sans tenir compte du relief. (Một bản đồ đo diện tích thể hiện các bề mặt không tính đến địa hình.)
    • Les données planimétriques sont essentielles pour l'urbanisme. (Các dữ liệu về đo diện tích rất cần thiết cho quy hoạch đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Représentation planimétrique": biểu diễn phẳng, thể hiện các yếu tố (như đường , ranh giới, công trình) trên một mặt phẳng ngang, bỏ qua độ cao.
    • La représentation planimétrique du quartier ne montre pas les collines. (Bản biểu diễn phẳng của khu phố không thể hiện các ngọn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Planimétrie (danh từ giống cái): phép đo diện tích, môn đo diện tích.

    • La planimétrie est une branche de la topographie. (Phép đo diện tíchmột nhánh của trắc địa.)
  • Plan (danh từ giống đực): bản đồ, mặt bằng, kế hoạch. (Đâytừ gốc, nhưng nghĩa khác biệt đáng kể).

Từ đồng nghĩa
  • Superficiel (trong ngữ cảnh kỹ thuật): thuộc về bề mặt, diện tích. (Lưu ý: từ này trong tiếng Việt thông thường có nghĩa là "hời hợt", nhưng trong bối cảnh kỹ thuật có thể dùng với nghĩa "thuộc bề mặt").
Từ trái nghĩa
  • Altimétrique: thuộc về phép đo độ cao.
    • Une carte altimétrique montre les courbes de niveau. (Một bản đồ đo độ cao thể hiện các đường đồng mức.)
planimétrique

Une méthode planimétrique permet de mesurer la superficie d'un champ agricole.

tính từ
  1. đo diện tích
    • Méthode planimétrique
      phương pháp đo diện tích