planisphère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bản đồ mặt phẳng, bình đồ: Một bản đồ thể hiện toàn bộ bề mặt của một thiên thể (như Trái Đất hoặc bầu trời) trên một mặt phẳng duy nhất, thường sử dụng một phép chiếu bản đồ cụ thể để giảm thiểu sự biến dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le planisphère mural montre tous les continents. (Tấm bản đồ thế giới treo tường thể hiện tất cả các châu lục.)
- Les astronomes amateurs utilisent un planisphère céleste pour identifier les constellations. (Các nhà thiên văn nghiệp dư sử dụng một bản đồ sao để xác định các chòm sao.)
- Il a acheté un nouveau planisphère pour sa salle de classe. (Anh ấy đã mua một tấm bản đồ thế giới mới cho lớp học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Planisphère céleste": bản đồ sao, thiên đồ, một loại bản đồ mặt phẳng thể hiện các chòm sao và thiên thể trên bầu trời.
- Ce planisphère céleste est réglable pour différentes heures de la nuit. (Bản đồ sao này có thể điều chỉnh cho các thời điểm khác nhau trong đêm.)
"Planisphère terrestre": bản đồ thế giới, bản đồ địa cầu phẳng.
- La projection de Mercator est couramment utilisée pour les planisphères terrestres. (Phép chiếu Mercator thường được sử dụng cho các bản đồ thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Carte (n. f): bản đồ (nói chung).
- Une carte de France (Một bản đồ nước Pháp)
Mappemonde (n. f): bản đồ thế giới (thường chỉ Trái Đất).
- Une mappemonde ancienne (Một tấm bản đồ thế giới cổ)
Globe (n. m): quả địa cầu.
- Un globe terrestre (Một quả địa cầu)
Từ đồng nghĩa
- Carte du monde: bản đồ thế giới (thường dùng cho Trái Đất).
- Carte géographique: bản đồ địa lý.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le monde en planisphère: (nghĩa bóng) có cái nhìn toàn cảnh về thế giới, hiểu biết rộng.
- Avec internet, on a l'impression d'avoir le monde en planisphère. (Với internet, người ta có cảm giác nắm bắt được toàn bộ thế giới.)
danh từ giống đực
- bản đồ mặt phẳng, bình đồ (địa cầu, thiên cầu)