plank over

Định nghĩa

Động từ:
- Lát ván, phủ ván: "plank over" có nghĩa che phủ hoặc lát một bề mặt bằng các tấm ván gỗ.

dụ sử dụng
  • (Các con đường đã được lát ván để bảo vệ chúng khỏi mưa lớn.)
  • (Họ đã lát ván lên sàn gỗ để làm vững chắc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be planked over": được phủ kín bằng ván.
    • The entire deck was planked over with oak. (Toàn bộ boong tàu đã được lát ván bằng gỗ sồi.)
  • "to plank over a surface": hành động phủ ván lên một bề mặt cụ thể.
    • We need to plank over the muddy path before the event. (Chúng ta cần lát ván lên lối đi bùn lầy trước sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Plank (danh từ): tấm ván dày, thường dùng trong xây dựng.
    • The workers carried a heavy plank to the construction site. (Các công nhân khiêng một tấm ván nặng đến công trường xây dựng.)
  • Planking (danh động từ): hành động lát ván hoặc bài tập thể dục "plank" (nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa này).
    • Planking the floor took them two days. (Việc lát ván sàn nhà mất họ hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Cover with planks: phủ bằng ván.
    • The bridge was covered with planks to prevent slipping. (Cây cầu được phủ ván để tránh trơn trượt.)
  • Board over: lát ván lên.
    • They boarded over the broken window. (Họ đã lát ván lên cửa sổ bị vỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plank over một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa tương tự như "board up" nhưng tập trung vào việc dùng ván.
    • The old house was planked over to keep out the cold. (Ngôi nhà đã được lát ván để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "plank over", nhưng có thể liên kết với:
    • "Walk the plank": đi trên tấm ván (hành động trên tàu cướp biển), không phải nghĩa tương tự.
    • The pirates forced the prisoner to walk the plank. (Bọn cướp biển buộc nhân đi trên tấm ván.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

plank over
The workers plank over the muddy path with wooden boards.