plank-bed

plank-bed

The prisoner slept on a cold plank-bed in his cell.

Định nghĩa

Danh từ: - Giường ván: "plank-bed" một loại giường được làm từ các tấm ván gỗ, thường không nệm. thường được sử dụng trong các nhà tù, doanh trại quân đội, hoặc những nơiđiều kiện sống khắc nghiệt, tạo cảm giác cứng không thoải mái.

dụ sử dụng
  • (Người phải ngủ trên một chiếc giường ván cứng mỗi đêm.)
  • (Trong trại quân đội, binh lính được phát một chiếc giường ván đơn giản không nệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plank-bed" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc mô tả điều kiện sống thiếu thốn.
    • The old prison cells featured only a wooden plank-bed and a bucket. (Các phòng giam chỉ một chiếc giường ván gỗ một cái .)
Biến thể từ gần giống
  • Plank (danh từ): tấm ván gỗ dày.
    • He used a plank to build a shelf. (Anh ấy dùng một tấm ván để đóng kệ.)
  • Bed (danh từ): giường nói chung.
    • She bought a new bed with a soft mattress. ( ấy mua một chiếc giường mới nệm mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Board bed: giường ván (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Wooden cot: giường gỗ nhỏ (thường dùng trong quân đội hoặc trại tạm).
Các cụm từ liên quan
  • Sleep on a plank-bed: ngủ trên giường ván.
    • During the camping trip, we had to sleep on a plank-bed. (Trong chuyến cắm trại, chúng tôi phải ngủ trên giường ván.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "plank-bed", nhưng từ "plank" xuất hiện trong thành ngữ "walk the plank" (đi trên ván nhảy xuống biển, nghĩa bóng bị ép rời đi).
    • The CEO was forced to walk the plank after the scandal. (Giám đốc điều hành bị buộc phải rời đi sau vụ bê bối.)

Từ gần giống

Từ chứa "plank-bed"