planless
Định nghĩa
Tính từ: Không có kế hoạch, thiếu định hướng, trôi dạt một cách vô định.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc sống của anh ta trở nên không có kế hoạch sau khi mất việc.)
- (Dự án không có kế hoạch, dẫn đến hỗn loạn và chậm trễ.)
- (Cô ấy cảm thấy vô định ở thành phố mới, không biết phải làm gì tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a planless existence": một cuộc sống không có mục đích hay kế hoạch rõ ràng.
- After retirement, he drifted into a planless existence, wandering from one hobby to another. (Sau khi nghỉ hưu, ông ta rơi vào một cuộc sống vô định, lang thang từ sở thích này sang sở thích khác.)
"planless wandering": sự lang thang không mục đích.
- The novel describes the planless wandering of a lost soul through the city. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự lang thang vô định của một linh hồn lạc lõng qua thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Planlessness (danh từ): tình trạng không có kế hoạch.
- The planlessness of the team led to their failure in the competition. (Sự thiếu kế hoạch của đội đã dẫn đến thất bại của họ trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Unplanned: không được lên kế hoạch, bất ngờ.
- Directionless: không có phương hướng, vô định.
- Aimless: không mục đích, vẩn vơ.
- Drifting: trôi dạt, không có kế hoạch (dùng như tính từ).
Thành ngữ liên quan
- "To drift aimlessly": trôi dạt vô định, tương tự nghĩa với "planless".
- He spent years drifting aimlessly, never settling on a career. (Anh ta đã trải qua nhiều năm trôi dạt vô định, không bao giờ ổn định với một nghề nghiệp nào.)