planned community

planned community

A family walks through a park in their planned community.

Định nghĩa
  • Danh từ: Cộng đồng quy hoạchmột khu dân cư được thiết kế xây dựng theo một kế hoạch tổng thể, thường dành cho một nhóm cư dân nhất định dựa trên thu nhập, lối sống hoặc nhu cầu cụ thể. "Planned community" khác với khu dân cư phát triển tự phát mọi yếu tố từ nhà ở, đường sá, tiện ích đến không gian xanh đều được lên kế hoạch trước.
dụ sử dụng
  • (Khu cộng đồng quy hoạch mới cung cấp nhà ở giá phải chăng cho các gia đình.)
  • (Nhiều người về hưu chọn sống trong một cộng đồng quy hoạch sự an toàn tiện nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master-planned community": cộng đồng quy hoạch tổng thể, thường quy mô lớn nhiều tiện ích.

    • The master-planned community includes schools, parks, and shopping centers. (Cộng đồng quy hoạch tổng thể bao gồm trường học, công viên trung tâm mua sắm.)
  • "Gated planned community": cộng đồng quy hoạch cổng bảo vệ, thường dành cho cư dân thu nhập cao.

    • The gated planned community requires residents to pay a monthly fee for security. (Cộng đồng quy hoạch cổng bảo vệ yêu cầu cư dân trả phí hàng tháng cho an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Planned (tính từ): được quy hoạch, kế hoạch.

    • The city's planned expansion includes new suburbs. (Sự mở rộng kế hoạch của thành phố bao gồm các vùng ngoại ô mới.)
  • Community (danh từ): cộng đồng, tập thể dân cư.

    • The community came together to clean the park. (Cộng đồng đã tập hợp lại để dọn dẹp công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Development: khu phát triển, thường dùng để chỉ khu dân cư mới xây dựng.
  • Housing estate: khu nhà ở, thường được quy hoạch đồng bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plan out: lên kế hoạch chi tiết.

    • Developers plan out every detail of a planned community before construction. (Các nhà phát triển lên kế hoạch chi tiết mọi khía cạnh của một cộng đồng quy hoạch trước khi xây dựng.)
  • Build in: xây dựng tích hợp (tiện ích).

    • Parks and schools are built in to the design of the planned community. (Công viên trường học được xây dựng tích hợp vào thiết kế của cộng đồng quy hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • "A planned community from scratch": một cộng đồng quy hoạch được xây dựng từ đầu.
    • The city was a planned community from scratch, with no existing infrastructure. (Thành phố một cộng đồng quy hoạch được xây dựng từ đầu, không cơ sở hạ tầng sẵn có.)