planographic printing

planographic printing

A printer carefully inspects a sheet from the planographic printing press.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • In ấn phẳng: "Planographic printing" một quy trình in ấn trong đó các khu vực in không được nâng lên khỏi bề mặt, được xử lý để hút mực (ink-receptive) trong khi các khu vực không in đẩy mực (ink repellent). Nghĩa , bề mặt in hoàn toàn phẳng sự khác biệt về hóa học hoặc vật quyết định nơi mực bám vào.
dụ sử dụng
  • (In ấn phẳng thường được sử dụng trong kỹ thuật in offset, nơi vùng hình ảnh vùng không hình ảnh nằm trên cùng một mặt phẳng.)
  • (Phát minh ra in ấn phẳng đã cách mạng hóa ngành in ấn bằng cách cho phép tái tạo chất lượng cao không cần bề mặt nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use planographic printing": sử dụng kỹ thuật in phẳng.

    • Many modern book publishers use planographic printing for its efficiency. (Nhiều nhà xuất bản sách hiện đại sử dụng in ấn phẳng hiệu quả của .)
  • "planographic printing process": quy trình in phẳng.

    • The planographic printing process relies on the principle that oil and water do not mix. (Quy trình in ấn phẳng dựa trên nguyên dầu nước không hòa trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Planographic (tính từ): thuộc về in ấn phẳng.
    • This planographic method is ideal for large-scale printing. (Phương pháp in phẳng này lý tưởng cho in ấn quy mô lớn.)
  • Planography (danh từ): ngành in ấn phẳng.
    • Planography includes techniques like lithography and offset printing. (Ngành in ấn phẳng bao gồm các kỹ thuật như in thạch bản in offset.)
Từ đồng nghĩa
  • Lithography: in thạch bản (một dạng cụ thể của in ấn phẳng).
  • Offset printing: in offset (một kỹ thuật in ấn phẳng phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "planographic printing".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "planographic printing".