planography

planography

An artist prepares a planography printing plate on a workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy trình in từ bề mặt phẳng: "Planography" một phương pháp in ấn trong đó các khu vực in không được nâng lên (không độ nổi) khả năng thu hút mực, trái ngược với các khu vực không in khả năng đẩy mực.
    • In phẳng: Đây thuật ngữ chuyên ngành chỉ kỹ thuật in dựa trên nguyên dầu nước không hòa tan, thường thấy trong in thạch bản (lithography).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Planography is commonly used in the production of posters and maps. (In phẳng thường được sử dụng trong sản xuất áp phích bản đồ.)
    • The invention of planography revolutionized the printing industry in the 19th century. (Phát minh ra in phẳng đã cách mạng hóa ngành công nghiệp in ấn vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Planographic printing": in ấn bằng phương pháp phẳng.

    • Planographic printing relies on the chemical repulsion between oil-based ink and water. (In ấn bằng phương pháp phẳng dựa trên sự đẩy hóa học giữa mực gốc dầu nước.)
  • "Planographic process": quy trình in phẳng.

    • The planographic process allows for fine detail and high resolution in printed images. (Quy trình in phẳng cho phép chi tiết tinh xảo độ phân giải cao trong hình ảnh in.)
Biến thể từ gần giống
  • Planographic (tính từ): thuộc về in phẳng.

    • This is a planographic technique used in modern printing. (Đây một kỹ thuật in phẳng được sử dụng trong in ấn hiện đại.)
  • Lithography (danh từ): in thạch bản, một dạng cụ thể của planography.

    • Lithography is a type of planography that uses a stone or metal plate. (In thạch bản một loại in phẳng sử dụng đá hoặc tấm kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Surface printing: in bề mặt.
  • Flat printing: in phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "planography".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "planography".