plant closing
Định nghĩa
Danh từ: Việc đóng cửa nhà máy: "plant closing" chỉ hành động hoặc sự kiện ngừng hoạt động hoàn toàn của một nhà máy, cơ sở sản xuất hoặc xí nghiệp. Hành động này thường mang tính vĩnh viễn hoặc tạm thời, có thể do các yếu tố kinh tế, tái cơ cấu, hoặc phá sản.
Ví dụ sử dụng
- (Thông báo về việc đóng cửa nhà máy đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.)
- (Nhiều công nhân mất việc làm do việc đóng cửa nhà máy đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plant closing" có thể được dùng trong ngữ cảnh thương lượng lao động hoặc chính sách kinh tế.
- The union negotiated severance packages before the plant closing. (Công đoàn đã thương lượng các gói trợ cấp thôi việc trước khi nhà máy đóng cửa.)
- Trong báo cáo tài chính, cụm từ này thường xuất hiện với các từ như "temporary" (tạm thời) hoặc "permanent" (vĩnh viễn).
- The permanent plant closing led to a decline in local property values. (Việc đóng cửa nhà máy vĩnh viễn dẫn đến sự suy giảm giá trị bất động sản địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Plant closure (n): đồng nghĩa với "plant closing", thường dùng trong văn bản chính thức.
- The plant closure was part of a larger restructuring plan. (Việc đóng cửa nhà máy là một phần của kế hoạch tái cơ cấu lớn hơn.)
- Factory shutdown (n): chỉ việc ngừng hoạt động của một nhà máy, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.
- The factory shutdown lasted for two weeks due to maintenance. (Việc ngừng hoạt động của nhà máy kéo dài hai tuần do bảo trì.)
Từ đồng nghĩa
- Shutdown (n): sự ngừng hoạt động (của một cơ sở hoặc thiết bị).
- Closure (n): sự đóng cửa (vĩnh viễn hoặc tạm thời).
- Cessation of operations (n): sự chấm dứt hoạt động (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shut down: đóng cửa, ngừng hoạt động (thường dùng cho nhà máy hoặc hệ thống).
- The company decided to shut down the plant due to low demand. (Công ty quyết định đóng cửa nhà máy do nhu cầu thấp.)
- Close down: đóng cửa, ngừng kinh doanh (thường dùng cho doanh nghiệp).
- The factory closed down after 50 years of operation. (Nhà máy đã đóng cửa sau 50 năm hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
- "Go under": phá sản, ngừng hoạt động (thường dùng cho doanh nghiệp).
- The plant went under after the economic crisis. (Nhà máy đã phá sản sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)