plant department
Định nghĩa
Danh từ: Phòng/bộ phận cơ sở vật chất (trong doanh nghiệp): "plant department" là bộ phận trong một công ty hoặc tổ chức chịu trách nhiệm xây dựng, bảo trì và quản lý toàn bộ cơ sở vật chất, nhà xưởng, máy móc và thiết bị của doanh nghiệp. Đây là một đơn vị hành chính chuyên trách về hạ tầng kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phận cơ sở vật chất chịu trách nhiệm sửa chữa hệ thống điều hòa không khí của nhà máy.)
- (Tất cả yêu cầu bảo trì phải được gửi đến phòng cơ sở vật chất.)
- (Bộ phận cơ sở vật chất giám sát việc xây dựng các nhà kho mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to report to the plant department": báo cáo cho bộ phận cơ sở vật chất.
- Any equipment malfunction must be reported to the plant department immediately. (Mọi sự cố thiết bị phải được báo cáo ngay cho bộ phận cơ sở vật chất.)
"plant department manager": quản lý bộ phận cơ sở vật chất.
- The plant department manager approved the budget for the new generator. (Quản lý bộ phận cơ sở vật chất đã phê duyệt ngân sách cho máy phát điện mới.)
Biến thể và từ gần giống
Plant (danh từ): nhà máy, cơ sở sản xuất.
- The company has a large plant in the industrial zone. (Công ty có một nhà máy lớn trong khu công nghiệp.)
Department (danh từ): bộ phận, phòng ban.
- She works in the human resources department. (Cô ấy làm việc ở phòng nhân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Facilities department: bộ phận cơ sở vật chất.
- Maintenance department: bộ phận bảo trì.
- Physical plant department: bộ phận quản lý cơ sở vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Look after the plant: chăm sóc, bảo trì cơ sở vật chất.
- The plant department looks after all the machinery. (Bộ phận cơ sở vật chất chăm sóc tất cả máy móc.)
Set up the plant: thiết lập cơ sở vật chất.
- The plant department set up the new assembly line. (Bộ phận cơ sở vật chất đã thiết lập dây chuyền lắp ráp mới.)
Thành ngữ liên quan
- The backbone of the company: trụ cột của công ty (thường dùng để chỉ các bộ phận quan trọng như plant department).
- The plant department is the backbone of our manufacturing operations. (Bộ phận cơ sở vật chất là trụ cột trong hoạt động sản xuất của chúng tôi.)