plant order
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ thực vật: "Plant order" dùng để chỉ một bậc phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, nằm giữa lớp (class) và họ (family), bao gồm các loài thực vật có chung đặc điểm tiến hóa.
- Thứ tự thực vật: Cũng có thể hiểu là một nhóm các họ thực vật được sắp xếp theo trật tự tự nhiên dựa trên các mối quan hệ di truyền.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ thực vật Rosales bao gồm hoa hồng, táo và dâu tây.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu đặc điểm của từng bộ thực vật để hiểu về tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to classify into plant orders": phân loại thành các bộ thực vật.
- Scientists classify flowering plants into several plant orders based on flower structure. (Các nhà khoa học phân loại thực vật có hoa thành nhiều bộ thực vật dựa trên cấu trúc hoa.)
"a specific plant order": một bộ thực vật cụ thể.
- The plant order Fabales is known for its nitrogen-fixing ability. (Bộ thực vật Fabales nổi tiếng với khả năng cố định đạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Order (n): bộ (trong phân loại sinh học, không chỉ riêng thực vật).
- The order Carnivora includes cats and dogs. (Bộ Ăn thịt bao gồm mèo và chó.)
- Plant classification (n): phân loại thực vật (khái niệm rộng hơn).
- Plant classification involves grouping species into families and orders. (Phân loại thực vật bao gồm việc nhóm các loài thành họ và bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Botanical order: bộ thực vật (thuật ngữ chuyên ngành).
- The botanical order of grasses is Poales. (Bộ thực vật của các loài cỏ là Poales.)
- Taxonomic order of plants: bộ phân loại thực vật.
- Taxonomic orders of plants help organize biodiversity. (Các bộ phân loại thực vật giúp tổ chức đa dạng sinh học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To group into orders: nhóm thành các bộ.
- Botanists group related families into plant orders. (Các nhà thực vật học nhóm các họ có liên quan thành các bộ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plant order" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.