plant product

plant product

A farmer proudly displays a basket of fresh plant products at the market.

Định nghĩa

Danh từ: Sản phẩm thực vật – "plant product" chỉ bất kỳ sản phẩm nào được làm từ nguyên liệu nguồn gốc thực vật, bao gồm các bộ phận của cây như , thân, rễ, hoa, quả, hạt, hoặc các chất chiết xuất từ chúng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều mỹ phẩm chứa sản phẩm thực vật như hội hoặc dầu dừa.)
  • (Giấy một sản phẩm thực vật phổ biến được làm từ bột gỗ.)
  • (Dầu thực vật, như dầu ô liu, sản phẩm thực vật quan trọng trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plant product" trong ngành công nghiệp: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với sản phẩm động vật hoặc sản phẩm tổng hợp.
    • The company specializes in plant products for vegan diets. (Công ty chuyên về sản phẩm thực vật cho chế độ ăn thuần chay.)
  • "Plant product" trong nông nghiệp: Chỉ các mặt hàng nông sản như trái cây, rau củ, ngũ cốc.
    • Farmers sell their plant products at the local market. (Nông dân bán sản phẩm thực vật của họ tại chợ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Plant-based product (n): sản phẩm nguồn gốc thực vật (thường nhấn mạnh tính tự nhiên).
    • Plant-based products are becoming more popular in the food industry. (Các sản phẩm nguồn gốc thực vật đang trở nên phổ biến hơn trong ngành thực phẩm.)
  • Plant material (n): nguyên liệu thực vật.
    • The medicine is made from dried plant material. (Thuốc được làm từ nguyên liệu thực vật khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Agricultural product: sản phẩm nông nghiệp (thường bao gồm cả cây trồng vật nuôi).
  • Botanical product: sản phẩm thực vật (mang tính khoa học, thường dùng trong dược phẩm).
  • Vegetable product: sản phẩm từ rau củ (hẹp hơn, chỉ các loại rau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "plant product", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Derive from: nguồn gốc từ. - Many medicines derive from plant products. (Nhiều loại thuốc nguồn gốc từ sản phẩm thực vật.) - Extract from: chiết xuất từ. - Essential oils are extracted from plant products. (Tinh dầu được chiết xuất từ sản phẩm thực vật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "plant product", nhưng có thể liên quan đến: - "Back to the roots": trở về nguồn gốc tự nhiên (ám chỉ việc sử dụng sản phẩm thực vật). - More people are going back to the roots by choosing plant products over synthetic ones. (Ngày càng nhiều người trở về nguồn gốc tự nhiên bằng cách chọn sản phẩm thực vật thay vì sản phẩm tổng hợp.)