plant substance
Danh từ: Chất thực vật (plant substance) là vật chất có nguồn gốc từ thực vật, bao gồm các bộ phận như lá, thân, rễ, hoa, quả, hạt, nhựa cây, hoặc các hợp chất hóa học được chiết xuất từ chúng. Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như y học, dinh dưỡng, hóa học, và sinh học để chỉ các thành phần có nguồn gốc thực vật.
- (Nhiều loại thuốc truyền thống được làm từ chất thực vật.)
- (Phòng thí nghiệm phân tích chất thực vật để xác định các đặc tính hóa học của chúng.)
"Plant substance" in pharmacology: dùng để chỉ các hoạt chất sinh học chiết xuất từ thực vật, như alkaloid, flavonoid.
- The plant substance curcumin has anti-inflammatory properties. (Chất thực vật curcumin có đặc tính chống viêm.)
"Plant substance" in nutrition: chỉ các chất dinh dưỡng từ thực vật, như chất xơ, vitamin.
- Dietary fiber is a plant substance that aids digestion. (Chất xơ thực phẩm là một chất thực vật hỗ trợ tiêu hóa.)
Plant material (danh từ): vật liệu thực vật, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất.
- The factory processes plant material into paper. (Nhà máy chế biến vật liệu thực vật thành giấy.)
Herbal substance (danh từ): chất thảo mộc, nhấn mạnh nguồn gốc từ cây thuốc hoặc thảo dược.
- Herbal substances are used in alternative medicine. (Chất thảo mộc được sử dụng trong y học thay thế.)
- Botanical material: vật liệu thực vật học, mang tính khoa học hơn.
- Vegetable matter: chất hữu cơ từ thực vật, thường dùng trong nông nghiệp hoặc sinh thái.
Active plant substance: chất thực vật hoạt tính, chỉ thành phần có tác dụng sinh học.
- The active plant substance in this herb is ginsenoside. (Chất thực vật hoạt tính trong loại thảo mộc này là ginsenoside.)
Plant-derived substance: chất có nguồn gốc từ thực vật, nhấn mạnh quá trình chiết xuất hoặc tổng hợp.
- Plant-derived substances are used in cosmetics. (Chất có nguồn gốc từ thực vật được sử dụng trong mỹ phẩm.)
- Có thể dùng trong ngữ cảnh: "Plant substance" không có thành ngữ cố định, nhưng thường xuất hiện trong các cụm mô tả như (chất thực vật tự nhiên) hoặc (chất thực vật hữu cơ).