plant toxin

plant toxin

A gardener wears gloves while handling a plant known to contain a plant toxin.

Định nghĩa

Danh từ: Chất độc thực vật, độc tố thực vậtbất kỳ chất nào do thực vật sản sinh ra, tính chất tương tự như độc tố ngoại bào của vi khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Một số loại nấm chứa chất độc thực vật gây ngộ độc chết người.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu độc tố thực vật từ cây thầu dầu để phát triển thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plant toxin trong hóa sinh": đề cập đến các hợp chất độc hại do thực vật tạo ra như một chế tự vệ.
    • Ricin, một plant toxin mạnh, được chiết xuất từ hạt thầu dầu. (Ricin, một chất độc thực vật mạnh, được chiết xuất từ hạt thầu dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Độc tố thực vật (n): từ đồng nghĩa, dịch trực tiếp từ "plant toxin".
  • Chất độc từ thực vật (n): cách diễn đạt thông dụng hơn trong tiếng Việt.
    • Nọc độc của cây tầm ma một loại chất độc từ thực vật. (Nọc độc của cây tầm ma một loại chất độc từ thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Phytotoxin (n): thuật ngữ khoa học đồng nghĩa với "plant toxin".
    • Phytotoxin có thể gây tổn thương tế bàongười động vật. (Chất độc thực vật có thể gây tổn thương tế bàongười động vật.)
  • Chất độc thực vật (n): cách dịch phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plant toxin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plant toxin".