plantagenet

plantagenet

The Plantagenet king held court in a grand hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Dòng họ của một triều đại các vị vua Anh trị vì từ năm 1154 đến năm 1485.

dụ sử dụng
  • (Triều đại Plantagenet đã cai trị nước Anh hơn ba trăm năm.)
  • (Richard III vị vua Plantagenet cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plantagenet line": dòng dõi Plantagenet, thường được dùng để chỉ các vị vua thuộc triều đại này.
    • The Plantagenet line began with Henry II. (Dòng dõi Plantagenet bắt đầu với Henry II.)
Biến thể từ gần giống
  • Plantagenet (tính từ): thuộc về triều đại Plantagenet.
    • The Plantagenet period was marked by the Hundred Years' War. (Thời kỳ Plantagenet được đánh dấu bằng Chiến tranh Trăm Năm.)
Từ đồng nghĩa
  • House of Anjou: Nhà Anjou, tên gọi khác của triều đại Plantagenet, nguồn gốc từ vùng Anjou (Pháp).
Các cụm từ liên quan
  • Plantagenet king: vua thuộc triều đại Plantagenet.
    • Henry V was a famous Plantagenet king. (Henry V một vị vua Plantagenet nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • The Plantagenet curse: lời nguyền Plantagenet (một niềm tin dân gian cho rằng dòng họ này bị nguyền rủa những cuộc xung đột nội bộ).
    • Some historians refer to the Wars of the Roses as a result of the Plantagenet curse. (Một số nhà sử học cho rằng Chiến tranh Hoa Hồng kết quả của lời nguyền Plantagenet.)

Từ chứa "plantagenet"