plantain tree
Định nghĩa
- Danh từ: Cây chuối có quả dài, góc cạnh, màu xanh lục, giàu tinh bột và thường được nấu chín trước khi ăn. Loại cây này thuộc họ chuối (Musa), mọc chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Cây chuối tây phát triển tốt ở khí hậu nhiệt đới.)
- (Nông dân thu hoạch quả từ cây chuối tây khi nó còn xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate a plantain tree": trồng trọt cây chuối tây.
- They have been cultivating plantain trees for generations. (Họ đã trồng cây chuối tây qua nhiều thế hệ.)
"plantain tree plantation": đồn điền cây chuối tây.
- The plantain tree plantation covers several hectares. (Đồn điền cây chuối tây trải rộng vài hecta.)
Biến thể và từ gần giống
Plantain (danh từ): quả của cây chuối tây (dùng để chỉ chính quả, không phải cây).
- I cooked the plantain for dinner. (Tôi đã nấu quả chuối tây cho bữa tối.)
Banana tree (danh từ): cây chuối ngọt (thường ăn sống, khác với plantain tree về hương vị và cách dùng).
Từ đồng nghĩa
- Cây chuối già: tên gọi khác của plantain tree trong tiếng Việt, chỉ loại chuối có quả dùng để nấu ăn.
- Cây chuối hột: một loại cây chuối khác, nhưng không hoàn toàn giống plantain tree.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "plantain tree" là danh từ chỉ sự vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plantain tree".