plantal

plantal

A botanist studies plantal life in a greenhouse.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về thực vật: "Plantal" một tính từ dùng để chỉ mối liên quan, sự phụ thuộc hoặc đặc tính của thực vật, cây cối.

dụ sử dụng
  • (Giới thực vật rất cần thiết cho việc sản xuất oxy.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mô hình sinh trưởng thuộc về thực vật trong các vùng khí hậu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plantal ecology": hệ sinh thái thực vật, nghiên cứu về mối quan hệ giữa thực vật môi trường.

    • Plantal ecology examines how trees adapt to drought. (Hệ sinh thái thực vật xem xét cách cây cối thích nghi với hạn hán.)
  • "Plantal physiology": sinh lý học thực vật, nghiên cứu các chức năng quá trình bên trong cây.

    • Understanding plantal physiology helps improve crop yields. (Hiểu biết về sinh lý học thực vật giúp cải thiện năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plant (danh từ): thực vật, cây cối.
    • This plant grows well in shade. (Cây này phát triển tốt trong bóng râm.)
  • Plant-like (tính từ): giống như thực vật.
    • The algae have plant-like characteristics. (Tảo các đặc điểm giống như thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Vegetal: thuộc về thực vật (thường dùng trong sinh học).
    • The vegetal layer of the forest floor is rich in nutrients. (Lớp thực vật trên mặt đất rừng rất giàu dinh dưỡng.)
  • Botanical: thuộc về thực vật học (dùng trong khoa học).
    • The botanical garden contains rare species. (Vườn thực vật chứa các loài quý hiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến "plantal" tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến do từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học.