plantar reflex

plantar reflex

The doctor tests the plantar reflex by stroking the sole of the foot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản xạ gan bàn chân: "plantar reflex" một phản xạ sinh lý, xảy ra khi lòng bàn chân bị kích thích bằng cách vuốt mạnh từ gót chân lên phía trước dọc theo mép ngoài. Ở người trên 2 tuổi, phản ứng bình thường các ngón chân co lại (gập xuống). Ở trẻ dưới 2 tuổi, phản ứng bình thường các ngón chân duỗi ra (ngửa lên), được gọi là phản xạ Babinski.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ gan bàn chân để đánh giá chức năng thần kinh của bệnh nhân.)
  • (Ở người trưởng thành, phản xạ gan bàn chân bất thường với ngón chân duỗi ra có thể chỉ ra tổn thươngđường vỏ não-tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plantar reflex testing": kiểm tra phản xạ gan bàn chân, thường được thực hiện trong khám thần kinh.

    • Plantar reflex testing is a routine part of a neurological examination. (Kiểm tra phản xạ gan bàn chân một phần thường quy của khám thần kinh.)
  • "abnormal plantar reflex": phản xạ gan bàn chân bất thường, thường biểu hiện bằng dấu hiệu Babinski (ngón chân cái duỗi lên các ngón khác xòe ra).

    • An abnormal plantar reflex is a key sign of upper motor neuron lesions. (Phản xạ gan bàn chân bất thường một dấu hiệu chính của tổn thương -ron vận động trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Phản xạ Babinski (Babinski reflex): một dạng cụ thể của phản xạ gan bàn chân, thường được dùng để chỉ phản ứng duỗi ngón chântrẻ sơ sinh hoặcngười lớn khi bệnh thần kinh.
    • The Babinski reflex is present in infants and disappears around 2 years of age. (Phản xạ Babinski hiện diệntrẻ sơ sinh biến mất vào khoảng 2 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản xạ lòng bàn chân: một cách gọi khác của "plantar reflex", nhấn mạnh vị trí kích thích lòng bàn chân.
  • Dấu hiệu Babinski (Babinski sign): thường được dùng đồng nghĩa trong lâm sàng, đặc biệt khi nói về phản xạ bất thường.
Các cụm từ liên quan
  • To elicit the plantar reflex: gây ra phản xạ gan bàn chân (bằng cách vuốt lòng bàn chân).
    • The clinician elicited the plantar reflex by stroking the sole of the foot. (Bác sĩ lâm sàng đã gây ra phản xạ gan bàn chân bằng cách vuốt lòng bàn chân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Plantar reflex response": phản ứng của phản xạ gan bàn chân, có thể gập (bình thường) hoặc duỗi (bất thường).
    • The plantar reflex response was normal in the patient. (Phản ứng của phản xạ gan bàn chânbệnh nhân bình thường.)