plantar wart

plantar wart

A child points to a plantar wart on the bottom of their foot.

Định nghĩa

Danh từ: Mụn cóc lòng bàn chân.

  • Mụn cóc lòng bàn chân: "Plantar wart" một loại mụn cóc xuất hiệnlòng bàn chân, thường do virus HPV (Human Papillomavirus) gây ra. Do áp lực từ việc đi lại, đứng, mụn cóc này có thể phát triển thành một lớp chai cứng đau đớn bao quanh phần trung tâm mềm.
dụ sử dụng
  • (Áp lực từ việc đi bộ khiến mụn cóc lòng bàn chân phát triển một lớp chai cứng đau đớn xung quanh phần trung tâm mềm.)
  • ( ấy phải đi gặp bác sĩ để loại bỏ mụn cóc lòng bàn chân trên gan bàn chân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plantar wart" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc chăm sóc sức khỏe, đặc biệt khi mô tả các triệu chứng hoặc phương pháp điều trị.
    • Cryotherapy is a common treatment for plantar warts, where liquid nitrogen is used to freeze the wart. (Phương pháp áp lạnh một phương pháp điều trị phổ biến cho mụn cóc lòng bàn chân, nơi nitơ lỏng được sử dụng để đóng băng mụn cóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Wart (danh từ): mụn cóc nói chung.
    • A wart is a small, rough growth on the skin. (Mụn cóc một khối u nhỏ, thô ráp trên da.)
  • Callus (danh từ): chai cứng (lớp da dày lên do ma sát hoặc áp lực).
    • The plantar wart can cause a painful callus around it. (Mụn cóc lòng bàn chân có thể gây ra một lớp chai cứng đau đớn xung quanh .)
Từ đồng nghĩa
  • Verruca plantaris (danh từ, thuật ngữ y học): tên gọi y học chính xác của mụn cóc lòng bàn chân.
    • Verruca plantaris is another term for a plantar wart. (Verruca plantaris một thuật ngữ khác chỉ mụn cóc lòng bàn chân.)
Các cụm từ liên quan
  • To develop a plantar wart: phát triển mụn cóc lòng bàn chân.
    • Children often develop plantar warts from walking barefoot in public places. (Trẻ em thường phát triển mụn cóc lòng bàn chân do đi chân trầnnhững nơi công cộng.)
  • To remove a plantar wart: loại bỏ mụn cóc lòng bàn chân.
    • The dermatologist used laser therapy to remove the plantar wart. (Bác sĩ da liễu đã sử dụng liệu pháp laser để loại bỏ mụn cóc lòng bàn chân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plantar wart". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh y học: - "A pain in the foot": (một cơn đauchân) – không phải thành ngữ, nhưng mô tả cảm giác khó chịu do mụn cóc lòng bàn chân gây ra. - The plantar wart was a real pain in the foot while running. (Mụn cóc lòng bàn chân thực sự một cơn đauchân khi chạy bộ.)