plantation owner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ đồn điền: "plantation owner" chỉ người sở hữu hoặc quản lý một đồn điền (một khu đất rộng lớn dùng để trồng trọt các loại cây thương mại như cà phê, cao su, mía, hoặc bông).
Ví dụ sử dụng
- (Chủ đồn điền sống trong một dinh thự lớn trên đồi.)
- (Nhiều chủ đồn điền vào thế kỷ 19 đã sử dụng lao động nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work for a plantation owner": làm việc cho một chủ đồn điền.
- He worked as a foreman for a wealthy plantation owner. (Anh ấy làm quản đốc cho một chủ đồn điền giàu có.)
"to become a plantation owner": trở thành chủ đồn điền.
- After inheriting the land, he became a plantation owner. (Sau khi thừa kế đất đai, anh ấy trở thành chủ đồn điền.)
Biến thể và từ gần giống
Plantation (n): đồn điền.
- The plantation produced large amounts of sugar. (Đồn điền sản xuất một lượng lớn đường.)
Owner (n): chủ sở hữu.
- The owner of the plantation decided to sell it. (Chủ sở hữu của đồn điền quyết định bán nó.)
Từ đồng nghĩa
- Landowner: chủ đất (người sở hữu đất đai, có thể bao gồm đồn điền).
- Planter: chủ đồn điền (thường dùng trong lịch sử, đặc biệt là ở các thuộc địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over a plantation: tiếp quản một đồn điền.
- He took over the plantation after his father's death. (Anh ấy tiếp quản đồn điền sau khi cha qua đời.)
Thành ngữ liên quan
- To be lord of the manor: làm chủ một điền trang (thành ngữ tương tự, nhưng thường dùng trong bối cảnh châu Âu).
- The plantation owner acted like a lord of the manor. (Chủ đồn điền hành xử như một lãnh chúa của điền trang.)